get around (a city)
Nghĩa · Meaning
di chuyển, đi lại (trong một thành phố)
Cách dùng · Usage
Nói về cách đi lại trong thành phố: dùng tàu điện, đi bộ, bắt xe buýt, thuê xe hay gọi xe công nghệ. Hỏi du lịch, chuyển đến nơi mới, hoặc so sánh khu nào tiện di chuyển.
Sắc thái · Nuance
“Đi lại” có thể chỉ việc đi đây đó nói chung. Get around a city nhấn mạnh khả năng di chuyển trong đô thị bằng phương tiện, đi bộ, metro; không mang nghĩa “đi vòng quanh” từng nơi.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do “đi quanh thành phố” dịch sát, người Việt hay nói “go around the city by bus” khi hỏi phương tiện. Nếu nói cách di chuyển, dùng “get around the city by bus/subway.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“What's the best way to get around Chicago—should I rent a car or use the L?”
Cách tốt nhất để đi lại ở Chicago là gì—tôi nên thuê ô tô hay đi tàu điện trên cao?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- get around→get‿aroundNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- should I→should‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- rent a→rent‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- car or→car‿orNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“You don't need a car in Boston—it's really easy to get around on foot.”
Bạn không cần ô tô ở Boston—đi bộ để di chuyển rất dễ dàng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- need a→need‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- car in→car‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- Boston it's→boston‿it'sNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- get around→get‿aroundNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Grab a MetroCard when you land—it's the cheapest way to get around the city.”
Khi hạ cánh, hãy mua một thẻ MetroCard—đó là cách rẻ nhất để đi lại trong thành phố.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Grab a→grab‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- land it's→land‿it'sNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- get around→get‿aroundNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →