Nghĩa · Meaning
nhanh lên, khẩn trương lên
Cách dùng · Usage
Nói thân mật để giục ai đó nhanh lên khi sắp trễ: ra khỏi nhà, lên xe, chuẩn bị vào họp. Có thể hơi sốt ruột, nên dùng với bạn bè, gia đình hoặc đồng nghiệp thân.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “nhanh lên” dễ khiến người Việt dùng như mệnh lệnh trung tính. Get a move on thân mật, hơi thúc giục và có thể nghe thiếu kiên nhẫn; hợp với bạn bè, gia đình, đồng nghiệp thân, không hợp email trang trọng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We need to get a move on before the meeting starts.”
Chúng ta cần khẩn trương lên trước khi cuộc họp bắt đầu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- get a→get‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- move on→move‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Get a move on, or we will miss lunch.”
Nhanh lên, không thì chúng ta sẽ lỡ bữa trưa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Get a→get‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- move on→move‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I must get a move on with these emails.”
Tôi phải khẩn trương xử lý mấy email này.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- get a→get‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- move on→move‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- these emails→these‿emailsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →