get a move on

ɡet ə muːv ɑːn
geht·uh·moov·ahn4 âm tiết

Nghĩa · Meaning

nhanh lên, khẩn trương lên

Cách dùng · Usage

Nói thân mật để giục ai đó nhanh lên khi sắp trễ: ra khỏi nhà, lên xe, chuẩn bị vào họp. Có thể hơi sốt ruột, nên dùng với bạn bè, gia đình hoặc đồng nghiệp thân.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “nhanh lên” dễ khiến người Việt dùng như mệnh lệnh trung tính. Get a move on thân mật, hơi thúc giục và có thể nghe thiếu kiên nhẫn; hợp với bạn bè, gia đình, đồng nghiệp thân, không hợp email trang trọng.

Phân biệt từ đồng nghĩa

hurry upTrực tiếp nhất, nghĩa là nhanh lên, đôi khi nghe như nói với trẻ nhỏ.
get a move onKhẩu ngữ tự nhiên khi ai đó chậm khởi hành hoặc cần nhanh hơn.
get goingNhẹ hơn, thường là bắt đầu làm hoặc bắt đầu đi.
move quicklyTrung tính, chỉ mô tả việc di chuyển hoặc hành động nhanh.
speed upNói tăng tốc quá trình, công việc, máy móc hoặc xe cộ.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We need to get a move on before the meeting starts.

Chúng ta cần khẩn trương lên trước khi cuộc họp bắt đầu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • get aget‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • move onmove‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

Get a move on, or we will miss lunch.

Nhanh lên, không thì chúng ta sẽ lỡ bữa trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Get aget‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • move onmove‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I must get a move on with these emails.

Tôi phải khẩn trương xử lý mấy email này.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • get aget‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • move onmove‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • these emailsthese‿emailsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

get a move onnhanh lên ngay
need to get a move oncần nhanh lên
better get a move onnên nhanh lên
tell someone to get a move onbảo ai nhanh lên
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1