gardening

ˈɡɑːrdnɪŋ
GAHRD·nihng2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

làm vườn

Cách dùng · Usage

Gardening nói về việc chăm cây như trồng hoa, tưới rau, nhổ cỏ cuối tuần. Người bản ngữ cũng dùng khi kể sở thích thư giãn hoặc hoạt động ngoài trời ở nhà.

Sắc thái · Nuance

“Làm vườn” dễ khiến người Việt nghĩ đến việc lao động ngoài vườn rộng hoặc trồng rau để dùng. Gardening trong tiếng Anh thường nhẹ nhàng hơn: một sở thích chăm cây, hoa, rau, có sắc thái thư giãn, đời sống.

Phân biệt từ đồng nghĩa

farmingLà sản xuất nông nghiệp để sinh kế, khác về quy mô và mục đích.
gardeningLà chăm và trồng cây trong vườn nhà, trường học hoặc cộng đồng.
landscapingGồm thiết kế và bố trí sân vườn, cây cỏ, đường đi hoặc cảnh quan.
horticultureLà thuật ngữ học thuật hoặc chuyên môn về trồng trọt, nặng hơn đời thường.

Câu ví dụ · Examples

💡 leisure

Gardening is my favorite weekend hobby.

Làm vườn là sở thích cuối tuần yêu thích của tôi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Gardening isgardening‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • favoritefavoriᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 environment

Gardening helps me feel closer to nature.

Làm vườn giúp tôi cảm thấy gần gũi hơn với thiên nhiên.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • naturenaᴅureÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 problem

The dry weather made gardening difficult this year.

Thời tiết khô hạn khiến việc làm vườn năm nay khó khăn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

do some gardeninglàm vườn một chút
gardening toolsdụng cụ làm vườn
vegetable gardeningtrồng rau trong vườn
gardening tipsmẹo làm vườn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1