Nghĩa · Meaning
làm vườn
Cách dùng · Usage
Gardening nói về việc chăm cây như trồng hoa, tưới rau, nhổ cỏ cuối tuần. Người bản ngữ cũng dùng khi kể sở thích thư giãn hoặc hoạt động ngoài trời ở nhà.
Sắc thái · Nuance
“Làm vườn” dễ khiến người Việt nghĩ đến việc lao động ngoài vườn rộng hoặc trồng rau để dùng. Gardening trong tiếng Anh thường nhẹ nhàng hơn: một sở thích chăm cây, hoa, rau, có sắc thái thư giãn, đời sống.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Gardening is my favorite weekend hobby.”
Làm vườn là sở thích cuối tuần yêu thích của tôi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Gardening is→gardening‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- favorite→favoriᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Gardening helps me feel closer to nature.”
Làm vườn giúp tôi cảm thấy gần gũi hơn với thiên nhiên.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- nature→naᴅureÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The dry weather made gardening difficult this year.”
Thời tiết khô hạn khiến việc làm vườn năm nay khó khăn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →