Nghĩa · Meaning
truyền đạt, làm cho hiểu
Cách dùng · Usage
“Get across” dùng khi bạn muốn người nghe hiểu đúng ý, cảm xúc hoặc thông điệp. Trong công việc: trình bày số liệu sao cho sếp hiểu rủi ro. Khi học: giải thích quan điểm trong bài nói. Đời thường: nói rõ vì sao bạn buồn mà không gây cãi nhau. Dễ nhầm với “explain”: “explain” là hành động giải thích; “get across” nhấn mạnh kết quả là người khác nắm được. Cụm phổ biến: “get your point across.”
Sắc thái · Nuance
“Truyền đạt” có thể nghe trang trọng như diễn thuyết, nhưng get across nhấn mạnh ý có được người nghe hiểu hay không. Nó tự nhiên trong nói chuyện, thuyết trình, email; thường đi với point/message/idea.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Use simple words to get your point across.”
Hãy dùng từ ngữ đơn giản để truyền đạt luận điểm của bạn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- point across→point‿acrossNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I couldn't get my idea across clearly.”
Tôi đã không thể truyền đạt ý tưởng của mình một cách rõ ràng.
“The email got the message across well.”
Email đã truyền đạt thông điệp rất tốt.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →