get along

ɡet əˈlɔːŋ
geht·uh·LAWNG3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

hòa thuận, hợp nhau

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng “get along” khi nói hai người làm việc hay sống chung khá êm, ít va chạm. Ở công ty: you get along with new coworkers. Ở lớp: a student gets along with a study partner. Đời thường: neighbors get along. Dễ nhầm với “agree”: agree là cùng ý kiến, còn get along là quan hệ ổn. Cụm quen: get along well with someone.

Sắc thái · Nuance

“Hòa thuận” dễ làm người Việt nghĩ đến gia đình hoặc không cãi nhau. Get along nhẹ và đời thường hơn: quan hệ ổn, thân thiện, làm việc được với nhau; không nhất thiết là rất thân.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “hợp nhau” không cần giới từ, người học bỏ with: “I get along my coworkers.” Correct: “I get along with my coworkers,” or “We get along well.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

likeThích ai đó theo cảm xúc cá nhân.
get alongCó quan hệ ổn và hòa hợp khi ở hoặc làm việc cùng nhau.
be closeThân thiết về cảm xúc, sâu hơn chỉ hòa hợp.
get onCách nói Anh-Anh gần nghĩa với get along.
cooperateHợp tác để làm việc, không tự nói quan hệ cá nhân tốt.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

I get along well with my new coworkers.

Tôi hòa thuận với các đồng nghiệp mới.

🤝 interview

I try to get along with people from different teams.

Tôi cố gắng hòa thuận với mọi người ở các nhóm khác nhau.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • get alongget‿alongNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

The two departments get along better now.

Hai phòng ban giờ đã hợp nhau hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • get alongget‿alongNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • betterbeᴅerNghe nhưbe-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

get along wellhòa thuận tốt
get along with coworkershòa hợp với đồng nghiệp
don’t get alongkhông hòa thuận
easy to get along withdễ hòa hợp
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1