get in touch with

ɡet ɪn tʌtʃ wɪð
geht·ihn·tuhch·wihth4 âm tiết

Nghĩa · Meaning

liên lạc với (ai đó)

Sắc thái · Nuance

“Liên lạc với” nghe trung tính, nhưng get in touch with thường mềm và thân thiện hơn contact. Nó hợp email, điện thoại, tin nhắn trong công việc hằng ngày, không quá trang trọng như “make contact with”.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt dễ nói “get in touch to the client” vì “với” được hiểu chung là hướng tới ai. Trong tiếng Anh cụm cố định là with: sai “I’ll get in touch to her”, đúng “I’ll get in touch with her”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

contactNgắn gọn và công việc hơn, hợp khi liên hệ cơ quan hoặc người phụ trách.
reach out toẤm và chủ động hơn, hay dùng khi đề nghị, nhờ giúp hoặc hỏi thăm.
get in touch withTự nhiên khi nói về việc bắt liên lạc được với ai đó.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

I will get in touch with the client today.

Hôm nay tôi sẽ liên lạc với khách hàng.

💡 meeting

Get in touch with HR before the meeting.

Hãy liên lạc với phòng nhân sự trước cuộc họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Get inget‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

We will get in touch with you next week.

Chúng tôi sẽ liên lạc với bạn vào tuần tới.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

get in touch with meliên lạc với tôi
get in touch with the officeliên hệ văn phòng
get in touch with customer serviceliên hệ chăm sóc khách hàng
try to get in touch with someonecố liên lạc với ai
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1