get rid of

ɡɛt rɪd ʌv
geht·rihd·uhv3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

vứt bỏ, loại bỏ

Cách dùng · Usage

Get rid of dùng khi muốn loại bỏ thứ không còn cần, gây phiền, hoặc có hại. Ở công việc, get rid of hồ sơ cũ; khi học, get rid of lỗi trong bài; đời thường, get rid of quần áo không mặc. Dễ nhầm với throw away: throw away chỉ vứt vào rác, còn get rid of rộng hơn, có thể bán, cho, xóa hoặc xử lý. Cụm hay gặp: get rid of clutter.

Sắc thái · Nuance

“Vứt bỏ” chỉ một phần nghĩa. Get rid of nhấn mạnh thứ đó không mong muốn: đồ thừa, mùi hôi, thói quen xấu, vấn đề. Nó đời thường, hơi mạnh hơn remove và không trang trọng bằng eliminate.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “bỏ thói quen” hoặc “bỏ đồ”, người học hay viết “throw away a bad habit”. Với thói quen, mùi, rắc rối dùng get rid of: đúng “get rid of a bad habit”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

removeTrung tính và gọn, dùng khi gỡ vật gì ra hoặc xóa khỏi hệ thống.
throw awayTập trung vào hành động vứt bỏ thật sự.
eliminateMạnh và dứt khoát, dùng khi loại bỏ hoàn toàn vấn đề hay nguy cơ.
get rid ofĐời thường hơn và thường kèm cảm giác muốn thứ đó biến mất.

Câu ví dụ · Examples

💡 home

It's time to get rid of these old magazines.

Đã đến lúc vứt bỏ mấy tờ tạp chí cũ này.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • rid ofrid‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • these oldthese‿oldNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 shopping

I want to get rid of clothes I never wear.

Tôi muốn bỏ đi những bộ quần áo không bao giờ mặc.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • want towannaNghe nhưoa-nờRút gọn

    Âm /t/ của "want" biến mất, "to" yếu đi và hai từ dính vào nhau.

  • rid ofrid‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • clothes Iclothes‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 conversation

How do I get rid of this headache?

Làm sao để tôi hết cơn đau đầu này?

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

get rid of clutterdọn đồ lộn xộn
get rid of a smellkhử mùi khó chịu
get rid of old filesxóa tệp cũ
get rid of a bad habitbỏ thói quen xấu
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1