get used to

ɡet juːst tuː
geht·yoost·too3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

quen với tình huống hoặc thói quen mới

Cách dùng · Usage

Get used to diễn tả quá trình quen dần với điều mới, thường sau một thời gian thấy bớt lạ hoặc khó chịu. Ở công việc: quen phần mềm mới; ở học tập: quen nghe giảng bằng tiếng Anh; trong đời thường: quen dậy sớm. Hay nhầm với used to: used to nói thói quen trong quá khứ, còn get used to nói sự thích nghi hiện tại hoặc tương lai. Mẫu quen: get used to + noun/V-ing.

Sắc thái · Nuance

“Quen với” trong tiếng Việt có thể chỉ trạng thái đã quen. “Get used to” nhấn mạnh quá trình thích nghi với điều mới, thường hơi khó lúc đầu; tự nhiên trong nói hằng ngày và trung tính.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “quen làm ca sớm”, người Việt hay viết “I got used to work early”. Sau “to” ở đây cần danh từ hoặc V-ing: “I got used to working early shifts”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

be used toChỉ trạng thái đã quen sẵn với điều gì.
adjust toTrang trọng hơn, nói việc thích nghi với môi trường hoặc điều kiện.
get accustomed toCó sắc thái trang trọng và văn viết hơn.
get used toRất đời thường, nói quá trình dần thấy quen và thoải mái.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

It may take a week to get used to the new inbox.

Có thể mất một tuần để quen với hộp thư đến mới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • take atake‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • used tousetaNghe nhưdiu-x(ơ)-tơRút gọn

    Âm /d/ của "used" mất đi và "to" bị yếu.

  • new inboxnew‿inboxNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

I got used to early shifts at my last job.

Tôi đã quen với các ca làm sớm ở công việc trước.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • used tousetaNghe nhưdiu-x(ơ)-tơRút gọn

    Âm /d/ của "used" mất đi và "to" bị yếu.

  • shifts atshifts‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Users got used to the new screen quickly.

Người dùng đã nhanh chóng quen với màn hình mới.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

get used to the weatherquen với thời tiết
get used to living alonequen sống một mình
get used to a new jobquen với việc mới
take time to get used tocần thời gian để quen
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1