Nghĩa · Meaning
quen với tình huống hoặc thói quen mới
Cách dùng · Usage
Get used to diễn tả quá trình quen dần với điều mới, thường sau một thời gian thấy bớt lạ hoặc khó chịu. Ở công việc: quen phần mềm mới; ở học tập: quen nghe giảng bằng tiếng Anh; trong đời thường: quen dậy sớm. Hay nhầm với used to: used to nói thói quen trong quá khứ, còn get used to nói sự thích nghi hiện tại hoặc tương lai. Mẫu quen: get used to + noun/V-ing.
Sắc thái · Nuance
“Quen với” trong tiếng Việt có thể chỉ trạng thái đã quen. “Get used to” nhấn mạnh quá trình thích nghi với điều mới, thường hơi khó lúc đầu; tự nhiên trong nói hằng ngày và trung tính.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “quen làm ca sớm”, người Việt hay viết “I got used to work early”. Sau “to” ở đây cần danh từ hoặc V-ing: “I got used to working early shifts”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“It may take a week to get used to the new inbox.”
Có thể mất một tuần để quen với hộp thư đến mới.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- take a→take‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- used to→usetaNghe như “diu-x(ơ)-tơ”Rút gọn
Âm /d/ của "used" mất đi và "to" bị yếu.
- new inbox→new‿inboxNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I got used to early shifts at my last job.”
Tôi đã quen với các ca làm sớm ở công việc trước.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- used to→usetaNghe như “diu-x(ơ)-tơ”Rút gọn
Âm /d/ của "used" mất đi và "to" bị yếu.
- shifts at→shifts‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Users got used to the new screen quickly.”
Người dùng đã nhanh chóng quen với màn hình mới.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →