give me a sec

ˌɡɪv miː ə ˈsek
gihv·mee·uh·SEHK4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 4

Nghĩa · Meaning

đợi tôi một chút

Cách dùng · Usage

Give me a sec là cách nói thân mật để xin người khác chờ rất ngắn, thường khi bạn đang làm dở việc gì. Ở công ty: Give me a sec, I’ll open the file. Khi học: Give me a sec before I answer. Đời thường: Give me a sec, I’m finding my keys. Dễ nhầm với wait: wait có thể nghe ra lệnh; give me a sec mềm hơn và tự nhiên hơn. Cụm cố định: just give me a sec, give me a sec to check.

Sắc thái · Nuance

“Đợi tôi một chút” có thể lịch sự hoặc trung tính. “Give me a sec” rất thân mật, dùng với bạn bè, đồng nghiệp hoặc tình huống thoải mái; “sec” không thật sự là đúng một giây.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Theo tiếng Việt “cho tôi một chút”, người Việt có thể nói “give me a little” khi muốn người khác chờ. Cách tự nhiên là “Give me a sec” hoặc lịch sự hơn “Could you give me a moment?”

Phân biệt từ đồng nghĩa

wait a secondNghĩa gần giống nhưng có thể nghe như yêu cầu dừng lại ngay.
one momentLịch sự hơn và hợp trong dịch vụ hoặc tình huống trang trọng.
hang onRất thân mật, hay dùng qua điện thoại hoặc giữa bạn bè.
give me a secCách thân mật để xin người khác chờ mình một chút.

Câu ví dụ · Examples

💡 Writing something down on a call

Give me a sec — I'll grab a pen and write that down.

Đợi tôi một chút — tôi lấy bút ghi lại đã.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Give megimmeNghe nhưghi-miRụng âm

    Âm /v/ bị nuốt vào /m/.

  • sec I'llsec‿i'llNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • grab agrab‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • pen andpen‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • writewriᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Getting ready to leave

Give me a sec, I'm just putting on my shoes.

Đợi mình một chút, mình đang mang giày.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Give megimmeNghe nhưghi-miRụng âm

    Âm /v/ bị nuốt vào /m/.

  • sec I'msec‿i'mNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • puttingpuᴅingÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Checking a calendar

Give me a sec while I check my calendar for Thursday.

Đợi tôi một chút để tôi xem lịch thứ Năm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Give megimmeNghe nhưghi-miRụng âm

    Âm /v/ bị nuốt vào /m/.

  • while Iwhile‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

give me a secđợi tôi chút
just give me a secchỉ đợi chút thôi
give me a sec to checkđợi tôi kiểm tra
give me a sec to find itđợi tôi tìm nó
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1