give someone a hand
Nghĩa · Meaning
giúp một tay, giúp đỡ ai đó
Cách dùng · Usage
Give someone a hand là cách thân mật để đề nghị hoặc nhận sự giúp đỡ trong một việc cụ thể, thường cần thêm sức, thời gian hoặc hỗ trợ nhanh. Ở công ty: give me a hand with these files. Khi học: give a classmate a hand with homework. Ở nhà: give Mom a hand with dinner. Dễ nhầm với lend a hand: gần như giống nhau, nhưng give someone a hand nghe đời thường hơn. Cụm hay gặp: Can you give me a hand?
Sắc thái · Nuance
“Giúp một tay” nghe rất sát, nhưng người Việt có thể hiểu là giúp bằng tay hoặc lao động chân tay. Trong tiếng Anh, cụm này thân mật, tự nhiên, dùng cho mọi việc nhỏ cần hỗ trợ, không trang trọng như “assist”.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “giúp tôi một tay”, người học hay viết “help me a hand”. Sai: “Can you help me a hand?” Đúng là “Can you give me a hand?” hoặc “Can you help me with this?”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Can you give me a hand moving these boxes?”
Bạn giúp tôi một tay dời mấy cái thùng này nhé?
“I'll give you a hand with the dishes.”
Tôi giúp bạn một tay rửa chén nhé.
“Could you give me a hand with this assignment?”
Bạn giúp tôi một tay làm bài tập này được không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- give me→gimmeNghe như “ghi-mi”Rụng âm
Âm /v/ bị nuốt vào /m/.
- this assignment→this‿assignmentNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →