Nghĩa · Meaning
hay bị lỗi, chập chờn (thiết bị, ứng dụng)
Cách dùng · Usage
Dùng khi app, máy tính, Wi-Fi hay cuộc gọi video lúc được lúc không: màn hình đơ, âm thanh ngắt quãng, nút bấm không phản hồi. Thường mang sắc thái thân mật, nói về lỗi kỹ thuật nhỏ nhưng gây khó chịu.
Sắc thái · Nuance
“Hay bị lỗi” đúng nghĩa, nhưng “glitchy” không nói lỗi lớn làm hỏng hoàn toàn. Nó mang sắc thái đời thường về ứng dụng, mạng, video chạy chập chờn, lúc được lúc không, gây khó chịu nhẹ.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “mạng bị lag/chập chờn”, người học dễ dùng “laggy” cho mọi thứ. Với lỗi lặt vặt của app, nói “The app is glitchy”, không phải “The app is laggy” nếu không chỉ chậm.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The banking app has been really glitchy since the last update.”
Ứng dụng ngân hàng cứ chập chờn suốt từ lần cập nhật gần đây.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- banking app→banking‿appNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- last update→last‿updateNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Sorry, my connection is glitchy — you're freezing every few seconds.”
Xin lỗi, mạng của tôi chập chờn — hình của bạn cứ vài giây lại bị đứng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- connection is→connection‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- freezing every→freezing‿everyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I returned the used tablet because the touchscreen was glitchy.”
Tôi trả lại chiếc máy tính bảng cũ vì màn hình cảm ứng hay bị lỗi.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →