glitchy

ˈɡlɪtʃi
GLIH·chee2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

hay bị lỗi, chập chờn (thiết bị, ứng dụng)

Cách dùng · Usage

Dùng khi app, máy tính, Wi-Fi hay cuộc gọi video lúc được lúc không: màn hình đơ, âm thanh ngắt quãng, nút bấm không phản hồi. Thường mang sắc thái thân mật, nói về lỗi kỹ thuật nhỏ nhưng gây khó chịu.

Sắc thái · Nuance

“Hay bị lỗi” đúng nghĩa, nhưng “glitchy” không nói lỗi lớn làm hỏng hoàn toàn. Nó mang sắc thái đời thường về ứng dụng, mạng, video chạy chập chờn, lúc được lúc không, gây khó chịu nhẹ.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “mạng bị lag/chập chờn”, người học dễ dùng “laggy” cho mọi thứ. Với lỗi lặt vặt của app, nói “The app is glitchy”, không phải “The app is laggy” nếu không chỉ chậm.

Phân biệt từ đồng nghĩa

buggyRất gần với glitchy, thường nói phần mềm có nhiều lỗi.
glitchyHợp khi thiết bị hoặc ứng dụng liên tục có lỗi nhỏ, chập chờn.
unstableKỹ thuật hơn, nói hệ thống hay treo hoặc khó dự đoán.
brokenMạnh hơn, nghĩa là gần như không hoạt động.

Câu ví dụ · Examples

💡 Complaining about an app

The banking app has been really glitchy since the last update.

Ứng dụng ngân hàng cứ chập chờn suốt từ lần cập nhật gần đây.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • banking appbanking‿appNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • last updatelast‿updateNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 During a video call

Sorry, my connection is glitchy — you're freezing every few seconds.

Xin lỗi, mạng của tôi chập chờn — hình của bạn cứ vài giây lại bị đứng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • connection isconnection‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • freezing everyfreezing‿everyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Deciding whether to buy a used device

I returned the used tablet because the touchscreen was glitchy.

Tôi trả lại chiếc máy tính bảng cũ vì màn hình cảm ứng hay bị lỗi.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

a glitchy appứng dụng hay lỗi
the video is glitchyvideo bị giật lỗi
a glitchy websitetrang web chập chờn
feel glitchy after the updatethấy lỗi sau cập nhật
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1