go through with

ɡoʊ θruː wɪð
goh·throo·wihth3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

thực hiện đến cùng (kế hoạch)

Sắc thái · Nuance

“Thực hiện đến cùng” gần nghĩa, nhưng go through with gợi cảm giác vẫn làm dù lo, sợ, áp lực hoặc muốn rút lui. Nó thường dùng cho quyết định nặng, không phải việc vặt bình thường.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt dùng “thực hiện kế hoạch” rộng, người học dễ nói “go through with homework”. Cụm này quá nặng cho việc thường ngày. Nói “do my homework”; dùng “go through with the surgery/plan.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

completeTập trung vào kết quả hoàn thành một việc.
carry outMang sắc thái công việc, dùng khi thực hiện kế hoạch hoặc mệnh lệnh.
follow throughNhấn mạnh trách nhiệm làm đến cùng điều đã hứa hoặc đã bắt đầu.
go through withDùng khi vẫn thực sự làm dù có do dự, khó khăn hoặc áp lực.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We decided to go through with the plan.

Chúng tôi đã quyết định thực hiện kế hoạch đến cùng.

📊 presentation

She went through with the presentation despite feeling nervous.

Cô ấy vẫn hoàn thành bài thuyết trình dù cảm thấy hồi hộp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • presentationpresenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • despitedespiᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The email confirmed that we will go through with it.

Email đã xác nhận rằng chúng tôi sẽ thực hiện điều đó.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

go through with itlàm đến cùng
go through with the planthực hiện kế hoạch
go through with the surgerychịu phẫu thuật
decide not to go through with itquyết định không làm nữa
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1