Nghĩa · Meaning
thực hiện đến cùng (kế hoạch)
Sắc thái · Nuance
“Thực hiện đến cùng” gần nghĩa, nhưng go through with gợi cảm giác vẫn làm dù lo, sợ, áp lực hoặc muốn rút lui. Nó thường dùng cho quyết định nặng, không phải việc vặt bình thường.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt dùng “thực hiện kế hoạch” rộng, người học dễ nói “go through with homework”. Cụm này quá nặng cho việc thường ngày. Nói “do my homework”; dùng “go through with the surgery/plan.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We decided to go through with the plan.”
Chúng tôi đã quyết định thực hiện kế hoạch đến cùng.
“She went through with the presentation despite feeling nervous.”
Cô ấy vẫn hoàn thành bài thuyết trình dù cảm thấy hồi hộp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- presentation→presenᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- despite→despiᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The email confirmed that we will go through with it.”
Email đã xác nhận rằng chúng tôi sẽ thực hiện điều đó.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →