good to go

ɡʊd tə ɡoʊ
good·tuh·goh3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

sẵn sàng rồi, ổn rồi (đã chuẩn bị xong, có thể bắt đầu)

Cách dùng · Usage

Dùng thân mật để báo mọi thứ đã xong và có thể bắt đầu. Nói khi hành lý đã lên xe, máy tính đã cài xong, xe sửa xong, hoặc cả nhóm đã chuẩn bị rời đi.

Sắc thái · Nuance

“Sẵn sàng rồi” trong tiếng Việt có thể chỉ tâm trạng. “Good to go” nhấn mạnh mọi thứ đã được chuẩn bị, kiểm tra, hoặc sửa xong nên có thể đi, dùng, hay bắt đầu ngay.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “đã sẵn sàng để đi,” người học thêm động từ thừa: “We are good to go to leave.” Chỉ cần “We’re good to go,” hoặc nếu nói nơi đến: “We’re ready to go to school.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

readyCách nói cơ bản nhất về trạng thái đã chuẩn bị xong.
all setKhẩu ngữ, nói rằng mọi thứ đã xong hoặc không cần thêm gì.
clearedCó sắc thái chính thức là đã được cho phép hoặc phê duyệt.
good to goNói gọn và thân mật rằng đã sẵn sàng hoặc có thể dùng được.

Câu ví dụ · Examples

💡 Confirming everything is packed before a road trip

The bags are in the car, so we're good to go.

Hành lý để trong xe rồi, mình sẵn sàng đi thôi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • bags arebags‿areNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 A mechanic finishing a car repair

I replaced the battery, so your car is good to go.

Tôi đã thay ắc quy rồi, xe của anh chạy tốt rồi đấy.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • batterybaᴅeryÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • car iscar‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Checking a presentation before the meeting

The slides are uploaded and the projector works — we're good to go.

Slide đã tải lên, máy chiếu chạy tốt — mọi thứ sẵn sàng rồi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • slides areslides‿areNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • uploaded anduploaded‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

we’re good to gochúng ta sẵn sàng rồi
ready and good to gohoàn toàn sẵn sàng
the car is good to goxe chạy được rồi
once it’s approved, we’re good to goduyệt xong là làm được
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1