Nghĩa · Meaning
lan truyền chóng mặt trên mạng, trở nên viral
Cách dùng · Usage
Nói về bài đăng, video, ảnh chế hay câu chuyện được chia sẻ cực nhanh trên mạng. Thường dùng khi lượt xem tăng đột biến, thương hiệu được chú ý, hoặc ai đó bỗng nổi tiếng.
Sắc thái · Nuance
“Lan truyền” chỉ việc được chia sẻ, còn go viral nhấn mạnh bùng nổ rất nhanh trên mạng và đạt lượng xem lớn bất ngờ. Sắc thái đời thường, truyền thông, không dùng cho bệnh theo nghĩa y khoa.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“My cousin's cat video went viral and got two million views overnight.”
Video con mèo của em họ tôi lan truyền chóng mặt và đạt hai triệu lượt xem chỉ sau một đêm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- viral and→viral‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- views overnight→views‿overnightNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“If this post goes viral, our little bakery could get a ton of new customers.”
Nếu bài đăng này trở nên viral, tiệm bánh nhỏ của chúng tôi có thể có rất nhiều khách mới.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- viral our→viral‿ourNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- get a→get‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- ton of→ton‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Be careful what you post — embarrassing stuff goes viral fast.”
Cẩn thận với những gì bạn đăng — mấy thứ xấu hổ lan truyền rất nhanh đấy.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →