go viral

ɡoʊ ˈvaɪrəl
goh·VEYE·ruhl3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

lan truyền chóng mặt trên mạng, trở nên viral

Cách dùng · Usage

Nói về bài đăng, video, ảnh chế hay câu chuyện được chia sẻ cực nhanh trên mạng. Thường dùng khi lượt xem tăng đột biến, thương hiệu được chú ý, hoặc ai đó bỗng nổi tiếng.

Sắc thái · Nuance

“Lan truyền” chỉ việc được chia sẻ, còn go viral nhấn mạnh bùng nổ rất nhanh trên mạng và đạt lượng xem lớn bất ngờ. Sắc thái đời thường, truyền thông, không dùng cho bệnh theo nghĩa y khoa.

Phân biệt từ đồng nghĩa

become popularRộng và trung tính, chỉ việc trở nên được nhiều người thích.
trendGắn với nền tảng, khi nhiều người bàn luận hoặc tìm kiếm trong một thời gian.
spreadĐộng từ chung nghĩa là lan ra, không riêng môi trường mạng.
go viralChính xác nhất khi nội dung bùng nổ và lan rất nhanh trên Internet.

Câu ví dụ · Examples

💡 Talking about a funny video

My cousin's cat video went viral and got two million views overnight.

Video con mèo của em họ tôi lan truyền chóng mặt và đạt hai triệu lượt xem chỉ sau một đêm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • viral andviral‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • views overnightviews‿overnightNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 A small business owner talking about marketing

If this post goes viral, our little bakery could get a ton of new customers.

Nếu bài đăng này trở nên viral, tiệm bánh nhỏ của chúng tôi có thể có rất nhiều khách mới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • viral ourviral‿ourNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • get aget‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • ton ofton‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Warning a friend about posting something embarrassing

Be careful what you post — embarrassing stuff goes viral fast.

Cẩn thận với những gì bạn đăng — mấy thứ xấu hổ lan truyền rất nhanh đấy.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

the video went viralvideo bỗng nổi mạng
go viral on social medialan nhanh trên mạng xã hội
a viral postbài đăng viral
make something go virallàm gì đó viral
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1