goof off

ɡuf ɔf
goof·awf2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

lêu lổng, lười biếng chơi bời

Cách dùng · Usage

Goof off là cách nói thân mật khi ai đó đáng lẽ phải làm việc nhưng lại chơi, đùa hoặc lãng phí thời gian. Ở công ty: goof off during a slow shift; khi học: goof off instead of finishing homework; đời thường: goof off all afternoon online. Dễ lẫn với relax: relax là nghỉ hợp lý, goof off mang ý thiếu trách nhiệm. Cụm thường gặp: stop goofing off.

Sắc thái · Nuance

“Lêu lổng” nghe khá nặng và có màu đạo đức trong tiếng Việt. “Goof off” nhẹ, thân mật hơn: phí thời gian, đùa nghịch, không tập trung khi đáng ra phải học hay làm việc.

Phân biệt từ đồng nghĩa

slack offNhấn vào lười biếng trong công việc hoặc học tập.
mess aroundNói đùa nghịch hoặc làm linh tinh không có mục đích.
waste timeCách nói chung cho việc phí thời gian.
goof offThân mật, gợi vừa nghịch ngợm vừa lười làm việc cần làm.

Câu ví dụ · Examples

💼 work

We goofed off all afternoon and got nothing done.

Bọn tôi lêu lổng cả buổi chiều nên chẳng làm được gì.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • goofed offgoofed‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • all afternoonall‿afternoonNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • and/ən/Nghe nhươnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🏫 school

Stop goofing off and finish your project.

Đừng lười nữa, làm cho xong bài đi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • goofing offgoofing‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • and/ən/Nghe nhươnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🧑‍🤝‍🧑 friends

We just goofed off in the park all day.

Cả ngày bọn tớ chỉ lêu lổng ở công viên.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • goofed offgoofed‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • park allpark‿allNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

goof off at worklười làm ở chỗ làm
stop goofing offđừng lêu lổng nữa
goof off in classquậy trong lớp
spend the afternoon goofing offphí cả chiều chơi bời
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1