good call

ɡʊd ˈkɔl
good·KAWL2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

quyết định hay đấy, sáng suốt

Cách dùng · Usage

Good call là câu khen ngắn khi quyết định của ai đó hợp lý, đúng lúc hoặc tránh được rắc rối. Ở công ty, kiểm tra số liệu trước khi gửi là good call; khi học, ôn thêm phần khó trước kỳ thi là good call; đời thường, mang áo mưa khi trời âm u cũng vậy. Dễ nhầm với good idea, nhưng good call thường đánh giá một lựa chọn cụ thể vừa được đưa ra. Hay dùng một mình: Good call.

Sắc thái · Nuance

Người Việt thấy “quyết định hay” có thể nghĩ đây là lời khen trang trọng cho một quyết định lớn. “Good call” thân mật hơn, thường khen một lựa chọn nhanh, thực tế, đúng lúc.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do ảnh hưởng “gọi điện”, người Việt có thể hiểu call là cuộc gọi và nói “You did a good call.” Khi nghĩa là quyết định, dùng “That was a good call” hoặc “You made a good call.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

good ideaNói bản thân đề xuất hoặc ý tưởng là tốt.
smart moveKhen hành động hoặc quyết định là khôn ngoan.
wise choiceTrang trọng và nặng hơn, gợi lựa chọn chín chắn.
good callThân mật, khen một phán đoán hoặc quyết định nhanh là đúng.

Câu ví dụ · Examples

💡 conversation

"I brought an umbrella just in case." "Good call, it's raining now."

"Tôi mang ô phòng khi." "Quyết định hay, giờ đang mưa."

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • brought anbrought‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • just injust‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • call it'scall‿it'sNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💼 work

"Let's double-check the numbers before sending." "Good call."

"Kiểm tra lại số liệu trước khi gửi nhé." "Sáng suốt đấy."

🧑‍🤝‍🧑 friends

"I booked a table so we don't have to wait." "Good call!"

"Tôi đặt bàn để khỏi phải chờ." "Hay đấy!"

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • booked abooked‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • have tohaftaNghe nhưháp-tơRút gọn

    Âm /v/ gặp /t/ vô thanh phía sau nên chuyển thành /f/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

good callquyết định hay
that was a good calllàm vậy là đúng
make a good callquyết định sáng suốt
good call on the timingchọn thời điểm hay
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1