Nghĩa · Meaning
Mừng cho cậu, giỏi lắm
Cách dùng · Usage
Good for you khen hoặc bày tỏ vui mừng khi ai đó làm được điều tốt cho bản thân. Ở công ty: you got promoted? Good for you. Khi học: you passed the exam? Good for you. Đời thường: good for you for saying no. Dễ nhầm với good to you: good to you nói ai đó đối xử tốt với bạn; good for you là lời chúc mừng. Cụm quen: Good for you!, good for you for doing that.
Sắc thái · Nuance
“Mừng cho cậu” khiến người Việt nghĩ câu này luôn ấm áp. “Good for you” có thể khen thật, nhưng giọng điệu quyết định nhiều; nói khô hoặc kéo dài có thể nghe mỉa mai.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Tiếng Việt hay nói “tốt cho sức khỏe/bạn,” nên người học viết “This prize is good for you.” Nghĩa chúc mừng phải là “Good for you!” hoặc tự nhiên hơn: “I’m happy for you.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“You got the scholarship? Wow, good for you!”
Cậu được học bổng rồi à? Ôi, mừng cho cậu quá!
“Good for you for finally standing up for yourself.”
Giỏi lắm, cuối cùng cậu cũng dám lên tiếng vì bản thân.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- standing up→standing‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“You got promoted? Good for you, you totally earned it.”
Anh được thăng chức à? Mừng cho anh, anh hoàn toàn xứng đáng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- promoted→promoᴅedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- totally→ᴅotallyÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- earned it→earned‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →