good for you

ɡʊd fər juː
good·fer·yoo3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

Mừng cho cậu, giỏi lắm

Cách dùng · Usage

Good for you khen hoặc bày tỏ vui mừng khi ai đó làm được điều tốt cho bản thân. Ở công ty: you got promoted? Good for you. Khi học: you passed the exam? Good for you. Đời thường: good for you for saying no. Dễ nhầm với good to you: good to you nói ai đó đối xử tốt với bạn; good for you là lời chúc mừng. Cụm quen: Good for you!, good for you for doing that.

Sắc thái · Nuance

“Mừng cho cậu” khiến người Việt nghĩ câu này luôn ấm áp. “Good for you” có thể khen thật, nhưng giọng điệu quyết định nhiều; nói khô hoặc kéo dài có thể nghe mỉa mai.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Tiếng Việt hay nói “tốt cho sức khỏe/bạn,” nên người học viết “This prize is good for you.” Nghĩa chúc mừng phải là “Good for you!” hoặc tự nhiên hơn: “I’m happy for you.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

congratulationsRõ là lời chúc mừng chính thức cho một thành tựu.
I’m happy for youẤm áp hơn, nói mình vui cùng niềm vui của người kia.
well doneKhen cách làm hoặc kết quả đạt được.
good for youNgắn và nhẹ, nhưng tùy quan hệ và giọng nói có thể thành thật hoặc mỉa mai.

Câu ví dụ · Examples

💬 texting

You got the scholarship? Wow, good for you!

Cậu được học bổng rồi à? Ôi, mừng cho cậu quá!

🧑‍🤝‍🧑 friends

Good for you for finally standing up for yourself.

Giỏi lắm, cuối cùng cậu cũng dám lên tiếng vì bản thân.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • standing upstanding‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💼 work

You got promoted? Good for you, you totally earned it.

Anh được thăng chức à? Mừng cho anh, anh hoàn toàn xứng đáng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • promotedpromoᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • totallyᴅotallyÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • earned itearned‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

good for youmừng cho bạn
that’s good for youđiều đó tốt cho bạn
good for you for tryingcố là đáng khen
I’m happy for youmình mừng cho bạn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1