gradually

ˈɡrædʒuəli
GRA·joo·uh·lee4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

dần dần, từ từ

Cách dùng · Usage

Gradually diễn tả một thay đổi xảy ra từng bước, không đột ngột, thường thấy khi mức độ tăng, giảm hoặc chuyển trạng thái. Ở công việc, nhân viên gradually nhận thêm trách nhiệm; khi học, học sinh gradually cải thiện phát âm; đời thường, thời tiết gradually ấm lên sau mùa đông. Dễ nhầm với slowly: slowly nói tốc độ chậm, gradually nhấn mạnh tiến trình theo giai đoạn. Cụm thường gặp: gradually become.

Sắc thái · Nuance

“Dần dần, từ từ” có thể khiến người Việt dùng gradually cho cả hành động cố ý làm chậm. Trong tiếng Anh, từ này nhấn mạnh kết quả diễn ra qua thời gian, trung tính, hay dùng trong mô tả thay đổi.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt đặt “dần dần” linh hoạt, người học viết “Gradually, the problem is solve” thiếu dạng bị động. Đúng là “The problem was gradually solved” hoặc “The problem gradually became clearer”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

slowlyChỉ tốc độ chậm nói chung, không nhất thiết là thay đổi theo từng bước.
steadilyNhấn mạnh sự đều đặn, ổn định và không bị ngắt quãng.
little by littleCách nói hội thoại, gợi các thay đổi nhỏ tích lũy dần.
graduallyTự nhiên trong nói và viết khi mô tả cả quá trình thay đổi từ từ.

Câu ví dụ · Examples

💼 work

She gradually took on more responsibility at work.

Cô ấy dần dần đảm nhận nhiều trách nhiệm hơn trong công việc.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • took ontook‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • at/ət/Nghe nhươtDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 weather

The sky gradually cleared after the storm.

Bầu trời dần quang đãng sau cơn bão.

💡 leisure

He gradually got better at playing the guitar.

Anh ấy dần chơi guitar giỏi hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • betterbeᴅerNghe nhưbe-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • at/ət/Nghe nhươtDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • guitarguiᴅarÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

gradually improvecải thiện dần dần
gradually increasetăng dần dần
gradually become cleardần trở nên rõ
change graduallythay đổi từ từ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1