Nghĩa · Meaning
thực phẩm; cửa hàng tạp hóa
Cách dùng · Usage
Trong đời thường, grocery thường đi với shopping, store, list, prices để nói việc mua đồ ăn và đồ dùng bếp. Ở Mỹ, grocery store là siêu thị thực phẩm, không phải cửa hàng linh tinh.
Sắc thái · Nuance
“Tạp hóa” dễ làm người Việt nghĩ đến cửa hàng nhỏ bán đủ thứ, nhưng grocery chủ yếu liên quan đến thực phẩm và đồ dùng nhà bếp hằng ngày. Từ này trung tính, rất thường gặp trong đời sống Mỹ.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “đi siêu thị/mua đồ ăn”, người học hay nói “I go to grocery” hoặc “buy grocery”. Cần số nhiều hoặc danh từ ghép: “go grocery shopping”, “buy groceries”, “go to the grocery store”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I do the grocery shopping on Saturday mornings.”
Tôi đi mua thực phẩm vào sáng thứ Bảy.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- shopping on→shopping‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- Saturday→SaᴅurdayÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Grocery prices have gone up a lot this year.”
Giá thực phẩm đã tăng nhiều trong năm nay.
“Can you grab some milk at the grocery store?”
Bạn có thể mua giúp một ít sữa ở cửa hàng tạp hóa không?
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →