grocery

ˈɡroʊsəri
GROH·ser·ee3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

thực phẩm; cửa hàng tạp hóa

Cách dùng · Usage

Trong đời thường, grocery thường đi với shopping, store, list, prices để nói việc mua đồ ăn và đồ dùng bếp. Ở Mỹ, grocery store là siêu thị thực phẩm, không phải cửa hàng linh tinh.

Sắc thái · Nuance

“Tạp hóa” dễ làm người Việt nghĩ đến cửa hàng nhỏ bán đủ thứ, nhưng grocery chủ yếu liên quan đến thực phẩm và đồ dùng nhà bếp hằng ngày. Từ này trung tính, rất thường gặp trong đời sống Mỹ.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “đi siêu thị/mua đồ ăn”, người học hay nói “I go to grocery” hoặc “buy grocery”. Cần số nhiều hoặc danh từ ghép: “go grocery shopping”, “buy groceries”, “go to the grocery store”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

supermarketLà cửa hàng thực phẩm quy mô lớn, thường gần nghĩa grocery store.
grocery storeChỉ cửa hàng bán thực phẩm và đồ gia dụng cơ bản.
marketRộng hơn, có thể là chợ nông sản, chợ địa phương hoặc nơi bán chuyên biệt.
convenience storeGợi cửa hàng nhỏ, mở lâu giờ, bán đồ ăn nhanh và vật dụng đơn giản.
groceryCó thể chỉ thực phẩm mua hằng ngày hoặc việc đi chợ mua đồ.

Câu ví dụ · Examples

💡 shopping

I do the grocery shopping on Saturday mornings.

Tôi đi mua thực phẩm vào sáng thứ Bảy.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • shopping onshopping‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • SaturdaySaᴅurdayÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 money

Grocery prices have gone up a lot this year.

Giá thực phẩm đã tăng nhiều trong năm nay.

💡 daily

Can you grab some milk at the grocery store?

Bạn có thể mua giúp một ít sữa ở cửa hàng tạp hóa không?

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

grocery storecửa hàng thực phẩm
buy groceriesmua đồ ăn dùng
grocery shoppingviệc đi mua thực phẩm
grocery listdanh sách mua đồ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1