hand back

hænd bæk
hand·bak2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

trả lại (trực tiếp)

Cách dùng · Usage

Hand back dùng khi trả trực tiếp cho người đã đưa hoặc người đang chờ nhận lại. Ở công việc: hand back thẻ khách; học tập: giáo viên hand back bài kiểm tra; đời sống: hand back chìa khóa mượn. Dễ lẫn với return: return rộng hơn, có thể gửi qua bưu điện hay đem về nơi cũ; hand back nhấn mạnh đưa lại bằng tay. Cụm quen: hand back the forms.

Sắc thái · Nuance

“Hand back” không phải mọi kiểu “trả lại”. Nó nhấn mạnh đưa lại trực tiếp cho người từng giữ món đó, thường bằng tay; thân mật, cụ thể hơn “return,” và không hợp với hoàn tiền hay gửi trả xa.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “trả lại cho ai,” người Việt hay thêm sai giới từ: “hand back to me the book.” Cấu trúc tự nhiên là “hand the book back to me” hoặc “hand it back to me.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

returnRộng và khá trung lập, dùng cho trả đồ, hoàn hàng hoặc khôi phục hệ thống.
give backThông dụng hơn, có thể dùng cả nghĩa cụ thể lẫn cảm xúc, trừu tượng.
pass backNhấn mạnh chuyển vật ra phía sau hoặc trả ngược theo đường chuyền.
hand backNhấn mạnh việc trực tiếp đưa trả bằng tay cho người khác.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Please hand back the visitor passes.

Vui lòng trả lại thẻ khách.

📊 presentation

She handed back the feedback forms.

Cô ấy đã trả lại các phiếu phản hồi.

🤝 interview

He handed back my resume after reading it.

Anh ấy đã trả lại sơ yếu lý lịch của tôi sau khi đọc xong.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • resume afterresume‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • reading itreading‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

hand it backđưa lại nó
hand back the keystrả lại chìa khóa
hand back the paperstrả lại giấy tờ
hand back a cardtrả lại thẻ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1