Nghĩa · Meaning
có tiếng nói, có cơ hội nêu ý kiến
Cách dùng · Usage
Thường dùng khi ai đó được góp ý vào quyết định chung: chọn nhà hàng, đổi lịch họp, quyết định luật trong nhóm. Nhấn mạnh quyền được nói, không nhất thiết quyết định cuối.
Sắc thái · Nuance
“Có tiếng nói” không phải là nói to hay có giọng. Have a say diễn tả quyền hoặc cơ hội góp ý trong quyết định; sắc thái dân chủ, tham gia, thường đi với in + việc được quyết định.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do dịch từng chữ “có một lời nói”, người học viết “I have a say about this topic” khi muốn nói quyền quyết định. Tự nhiên hơn: “I have a say in this decision.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Everyone should have a say in this meeting.”
Mọi người đều nên có cơ hội nêu ý kiến trong cuộc họp này.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- have a→have‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“You should have a say in where we eat.”
Bạn cũng nên có tiếng nói về việc chúng ta ăn ở đâu.
“Reply to the email if you want to have a say.”
Hãy trả lời email nếu bạn muốn nêu ý kiến.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- email if→email‿ifNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- want to→wannaNghe như “oa-nờ”Rút gọn
Âm /t/ của "want" biến mất, "to" yếu đi và hai từ dính vào nhau.
- have a→have‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →