have trouble with

hæv ˈtrʌbl wɪð
hav·TRUHBL·wihth3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

gặp khó khăn, chật vật với việc gì đó

Cách dùng · Usage

Cách nói tự nhiên khi ai đó chật vật với máy móc, bài tập, lịch hẹn hoặc một người khó hợp tác. Nhẹ hơn fail, thường chỉ nói gặp vấn đề chứ chưa chắc thất bại.

Sắc thái · Nuance

“Gặp rắc rối với” có thể làm người Việt nghĩ tới sự cố nghiêm trọng hay xung đột. Have trouble with thường nhẹ hơn: thấy khó dùng, khó hiểu, khó xử lý một việc, thiết bị hay kỹ năng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Theo mẫu “khó ngủ”, người Việt hay nói “I am trouble sleeping” hoặc “I have difficult to sleep.” Dạng đúng là “I have trouble sleeping” hoặc “I have trouble with sleep” ít tự nhiên hơn.

Phân biệt từ đồng nghĩa

struggle withMạnh hơn, gợi phải cố gắng nhiều và có gánh nặng cảm xúc.
have trouble withTrung tính, hợp khi nói gặp khó với kỹ thuật, học tập hoặc việc thường ngày.
have a problem withCó thể chỉ bất tiện hoặc phản đối, đôi khi nghe gây hấn tùy ngữ cảnh.
find something difficultGiải thích rõ rằng điều gì đó khó, rất hợp trong bối cảnh học tập.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

I had trouble with the screen in the meeting room.

Tôi đã gặp khó khăn với màn hình trong phòng họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • screen inscreen‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

We had trouble with the lunch order.

Chúng tôi đã gặp khó khăn với việc đặt bữa trưa.

💡 email

I have trouble with large email attachments.

Tôi gặp khó khăn với các tệp đính kèm email dung lượng lớn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • large emaillarge‿emailNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • attachmentsaᴅachmentsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

have trouble with mathgặp khó với toán
have trouble sleepingkhó ngủ
have trouble findingkhó tìm thấy
have trouble with the appgặp khó với ứng dụng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1