headphones

ˈhedfoʊnz
HEHD·fohnz2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

tai nghe

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng “headphones” khi nói về thiết bị đeo lên tai để nghe riêng, thường phủ cả hai tai hoặc có quai. Ở công việc: đeo headphones trong cuộc họp Zoom. Khi học: dùng để luyện nghe TOEFL. Đời thường: mang trên máy bay để giảm ồn. Dễ nhầm với “earbuds”, loại nhỏ nhét vào tai; còn “headset” thường có micro. Cụm quen thuộc: “noise-canceling headphones”.

Sắc thái · Nuance

“Tai nghe” trong tiếng Việt dùng cho cả một bên, hai bên, có dây hay không. Headphones thường gợi thiết bị hai tai, đeo qua đầu hoặc nhét tai; trong văn nói Mỹ earbuds là loại nhét tai nhỏ.

Phân biệt từ đồng nghĩa

earbudsChỉ tai nghe nhỏ nhét vào tai như AirPods, thường gợi cảm giác không dây.
headsetNhấn vào thiết bị có kèm mic, thường dùng khi gọi điện hoặc chơi game.
earphonesCó thể thấy trong tiếng Anh Anh hoặc mô tả sản phẩm, nhưng đời thường Mỹ ít dùng hơn.
headphonesChỉ tai nghe đeo lên hoặc quanh tai, là cách gọi cơ bản cho loại này.

Câu ví dụ · Examples

💡 technology

I use headphones during video calls.

Tôi dùng tai nghe trong các cuộc gọi video.

💡 travel

She wore headphones to block the airplane noise.

Cô ấy đeo tai nghe để chặn tiếng ồn của máy bay.

💡 leisure

He listens to music with his new headphones.

Anh ấy nghe nhạc bằng cặp tai nghe mới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • his(h)isNghe nhưi-zơRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

wear headphonesđeo tai nghe
a pair of headphonesmột bộ tai nghe
noise-canceling headphonestai nghe chống ồn
put on headphonesđeo tai nghe vào
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1