Nghĩa · Meaning
tai nghe
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng “headphones” khi nói về thiết bị đeo lên tai để nghe riêng, thường phủ cả hai tai hoặc có quai. Ở công việc: đeo headphones trong cuộc họp Zoom. Khi học: dùng để luyện nghe TOEFL. Đời thường: mang trên máy bay để giảm ồn. Dễ nhầm với “earbuds”, loại nhỏ nhét vào tai; còn “headset” thường có micro. Cụm quen thuộc: “noise-canceling headphones”.
Sắc thái · Nuance
“Tai nghe” trong tiếng Việt dùng cho cả một bên, hai bên, có dây hay không. Headphones thường gợi thiết bị hai tai, đeo qua đầu hoặc nhét tai; trong văn nói Mỹ earbuds là loại nhét tai nhỏ.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I use headphones during video calls.”
Tôi dùng tai nghe trong các cuộc gọi video.
“She wore headphones to block the airplane noise.”
Cô ấy đeo tai nghe để chặn tiếng ồn của máy bay.
“He listens to music with his new headphones.”
Anh ấy nghe nhạc bằng cặp tai nghe mới.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- his→(h)isNghe như “i-zơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →