hang tight

hæŋ taɪt
hang·teyet2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

chờ chút nhé (cách nói thân mật bảo ai đó kiên nhẫn chờ)

Cách dùng · Usage

Dùng thân mật khi muốn ai đó đợi một lát mà đừng sốt ruột: bạn đang đến trễ vài phút, nhân viên kiểm tra đơn hàng, hoặc bạn giữ máy trong cuộc gọi.

Sắc thái · Nuance

Dịch sát “treo chặt” sẽ gây hiểu nhầm; hang tight không nói về cầm hay bám vật gì. Đây là câu thân mật, trấn an người nghe hãy chờ rất ngắn, thường trong dịch vụ hoặc trò chuyện.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “chờ tôi 5 phút”, người học viết “hang tight me five minutes”. Hang tight không lấy tân ngữ trực tiếp: nói “Hang tight for five minutes” hoặc “Hang tight, I’ll be back.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

waitTừ cơ bản nhất; muốn lịch sự thường thêm please wait hoặc could you wait.
please waitCách thêm lịch sự cho wait, hợp với hướng dẫn hoặc thông báo.
could you waitLịch sự hơn wait, dùng khi muốn nhờ người khác chờ.
hold onThường dùng khi bảo dừng một chút trong cuộc gọi hoặc cuộc trò chuyện.
be patientCó sắc thái bảo người khác kiên nhẫn, đôi khi nghe như đang nhắc nhở.
hang tightThân mật, dùng để bảo ai đó chờ nguyên đó thêm một chút dù hơi bất tiện.

Câu ví dụ · Examples

💡 Texting a friend who arrived early at the restaurant

Hang tight, I'll be there in five minutes!

Chờ chút nhé, năm phút nữa mình tới!

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • tight I'lltight‿i'llNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • there inthere‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • minutesminuᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Customer service telling a caller to wait

Hang tight while I check your order status.

Anh chờ chút nhé, em kiểm tra tình trạng đơn hàng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • while Iwhile‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • your orderyour‿orderNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • statussᴅatusÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Waiting for news about a job application

They said to hang tight until they finish the interviews.

Họ bảo cứ chờ đến khi họ phỏng vấn xong hết.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • tight untiltight‿untilNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

hang tight for a minutechờ một phút nhé
just hang tightcứ chờ chút
hang tight whilechờ trong khi
tell someone to hang tightbảo ai chờ chút
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1