hand over

hænd ˈoʊvər
hand·OH·ver3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

trao tận tay, bàn giao

Cách dùng · Usage

Nói khi đưa hoặc bàn giao thứ gì trực tiếp cho người khác: nộp giấy tờ ở quầy, giao chìa khóa, chuyển biên lai cho kế toán. Có sắc thái yêu cầu phải trao lại.

Sắc thái · Nuance

“Hand over” có thể là đưa qua tay, nhưng thường mạnh hơn “đưa.” Nó gợi bàn giao quyền, chìa khóa, trách nhiệm hoặc nộp thứ được yêu cầu; đôi khi nghe như bị ép giao ra.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do “bàn giao cho ai” đặt người nhận ngay sau động từ, người Việt hay nói “hand over him the keys.” Đúng là “hand the keys over to him” hoặc “hand over the keys to him.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

giveTừ chung nhất cho việc đưa, cho thông tin, quà, vật hoặc sự giúp đỡ.
passDùng cho việc chuyển tay ở khoảng cách gần, như đưa muối trên bàn ăn.
transferTrang trọng hơn, dùng cho tiền, dữ liệu, quyền sở hữu hoặc chuyển bộ phận.
hand overGợi vừa trao trực tiếp vừa chuyển quyền, trách nhiệm hoặc quyền sở hữu.

Câu ví dụ · Examples

💡 회의

Please hand over the visitor badge at the front window.

Vui lòng trao thẻ khách tại quầy lễ tân.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • hand overhand‿overNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • visitorvisiᴅorÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • badge atbadge‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 이메일

Hand over the receipts to accounting by Friday.

Hãy giao các hóa đơn cho bộ phận kế toán trước thứ Sáu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Hand overhand‿overNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 일상

The clerk handed over my order through the pickup window.

Nhân viên đã trao đơn hàng của tôi qua ô cửa nhận hàng.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

hand over the keysbàn giao chìa khóa
hand over controlchuyển giao quyền kiểm soát
hand over responsibilitybàn giao trách nhiệm
hand it overđưa nó ra
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1