Nghĩa · Meaning
cảm thấy tội lỗi, áy náy
Cách dùng · Usage
Guilty diễn tả cảm giác có lỗi hoặc tình trạng bị kết luận có tội. Ở công việc: feel guilty about missing a deadline; khi học luật: be found guilty; đời thường: feel guilty for lying to a friend. Dễ nhầm với ashamed: guilty tập trung vào việc mình đã làm sai, ashamed là xấu hổ về bản thân hoặc hình ảnh của mình. Cụm hay gặp: feel guilty about, guilty pleasure.
Sắc thái · Nuance
“Guilty” không chỉ là “có tội” theo pháp luật. Người Việt dễ hiểu quá nặng như phạm tội; trong đời thường nó thường chỉ cảm giác áy náy vì làm điều nhỏ sai, quên việc, hay cư xử thiếu tế nhị.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do ảnh hưởng “có lỗi với ai”, người Việt hay nói “I feel guilty with her.” Khi nói lý do/cảm giác, dùng “about” hoặc “for”: “I feel guilty about lying” hoặc “I feel guilty for hurting her.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I feel guilty for eating the last piece of cake.”
Tôi cảm thấy tội lỗi vì đã ăn miếng bánh cuối cùng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for eating→for‿eatingNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- piece of→piece‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“She felt guilty about forgetting his birthday.”
Cô ấy thấy áy náy vì đã quên sinh nhật của anh.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- forgetting→forgeᴅingÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- his→(h)isNghe như “i-zơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Don't feel guilty about resting when you're sick.”
Đừng cảm thấy tội lỗi khi nghỉ ngơi lúc bạn ốm.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →