grateful

ˈɡreɪtfl
graytfl1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

biết ơn, cảm kích

Cách dùng · Usage

Grateful diễn tả cảm giác thật sự cảm kích khi ai giúp mình, cho lời khuyên hoặc ở bên lúc khó khăn. Người bản xứ hay nói I’m grateful for... trong email, lời cảm ơn và trò chuyện thân mật.

Sắc thái · Nuance

“Biết ơn” trong tiếng Việt có thể rất nặng, gợi ơn nghĩa lâu dài. Grateful linh hoạt hơn: dùng lịch sự trong email, lời cảm ơn chân thành, hoặc cảm giác may mắn; không nhất thiết là mang ơn sâu.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “cảm ơn ai vì việc gì”, người học dễ viết “I am grateful you helped me” trong văn trang trọng. Tự nhiên hơn: “I am grateful for your help” hoặc “grateful to you for helping”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

thankfulNói chung cảm giác may mắn và biết ơn về điều gì.
appreciativeNhấn vào việc nhận ra công sức hoặc giá trị của người khác.
obligedRất trang trọng hoặc gợi cảm giác mang ơn, mắc nợ.
gratefulCân bằng và ấm áp, dùng cho lòng biết ơn chân thành.

Câu ví dụ · Examples

💡 relationships

I'm really grateful for all your help this week.

Tôi thực sự biết ơn vì tất cả sự giúp đỡ của bạn trong tuần này.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • gratefulgraᴅefulÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for allfor‿allNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 emotions

She felt grateful to have such supportive friends.

Cô ấy cảm thấy biết ơn vì có những người bạn luôn ủng hộ mình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • gratefulgraᴅefulÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

We're grateful that the rain stopped before the picnic.

Chúng tôi rất biết ơn vì trời đã tạnh mưa trước buổi dã ngoại.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

grateful for your helpbiết ơn sự giúp đỡ
deeply gratefulvô cùng biết ơn
grateful to my familybiết ơn gia đình tôi
feel gratefulcảm thấy biết ơn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1