got it

ˈɡɑt ɪt
GAHT·iht2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

hiểu rồi, đã rõ

Cách dùng · Usage

“Got it” là câu đáp ngắn khi bạn đã hiểu hướng dẫn, yêu cầu hoặc thông tin và sẵn sàng làm theo. Ở công việc: sếp bảo gửi báo cáo trước 5 giờ, bạn đáp “Got it.” Khi học: giáo viên giải thích bài tập. Đời thường: bạn nghe chỉ đường ở bến xe. Đừng nhầm với “I got it” khi nói “để tôi làm” hoặc “tôi lấy được rồi”. Cụm hay gặp: “Got it, thanks” và “Got it, will do.”

Sắc thái · Nuance

“Hiểu rồi” dịch đúng, nhưng “Got it” ngắn, thân mật, dùng để xác nhận đã nghe và sẽ làm theo. Nó không phải cách trang trọng để nói hiểu sâu một bài học hay khái niệm khó.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt bỏ chủ ngữ được, người học hay viết trong email “Got it” với sếp ở mọi ngữ cảnh. It is fine casually, but for formal work use “Understood” or “I understand.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

I understandLịch sự và rõ ràng, nói mình đã hiểu.
okayPhản hồi ngắn, có thể là đồng ý, xác nhận hoặc chấp nhận.
copy thatMang sắc thái bộ đàm hoặc giao tiếp chỉ huy, không phải hội thoại thường nhất.
got itCách xác nhận nhanh và đời thường rằng đã hiểu hoặc đã nhận thông tin.

Câu ví dụ · Examples

💡 conversation

"Turn left at the light, then go straight." "Got it."

"Rẽ trái ở đèn giao thông rồi đi thẳng." "Hiểu rồi."

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • left atleft‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • Got itgot‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💼 work

"Please cc me on that email." "Got it, will do."

"Cho tôi vào CC email đó nhé." "Đã rõ, tôi làm ngay."

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • that emailthat‿emailNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • Got itgot‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🧑‍🤝‍🧑 friends

"We're meeting at my place, not the park." "Got it, see you there."

"Gặp ở nhà tôi, không phải công viên." "Hiểu rồi, gặp ở đó."

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • at/ət/Nghe nhươtDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • Got itgot‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

got ithiểu rồi
I’ve got ittôi nắm được rồi
got it, thankshiểu rồi, cảm ơn
you got itđược, tôi làm ngay
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1