guest Wi-Fi

ɡest ˈwaɪ faɪ
gehst·WEYE·feye3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

wifi dành cho khách

Cách dùng · Usage

“Guest Wi-Fi” là mạng riêng cho khách, thường tách khỏi mạng nội bộ để an toàn hơn. Ở công ty: give a client the guest Wi-Fi password. Khi học: visitors at a campus use guest Wi-Fi. Đời thường: a cafe offers guest Wi-Fi. Dễ nhầm với “public Wi-Fi”: public Wi-Fi mở cho mọi người; guest Wi-Fi thường có mật khẩu và do nơi đó cấp. Cụm quen: guest Wi-Fi password, connect to guest Wi-Fi.

Sắc thái · Nuance

“Wifi dành cho khách” trong tiếng Việt có thể chỉ mật khẩu đưa tạm, còn guest Wi-Fi là mạng riêng cho khách truy cập, tách khỏi mạng nội bộ. Cụm này dùng trong văn phòng, khách sạn, quán cà phê.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt thường hỏi “What is the Wi-Fi for guest?” theo cấu trúc “wifi cho khách”. Tiếng Anh tự nhiên là “What’s the guest Wi-Fi password?” hoặc “Can I connect to the guest Wi-Fi?”

Phân biệt từ đồng nghĩa

Wi-FiChỉ mạng không dây nói chung, không phân biệt cá nhân hay khách.
public Wi-FiLà mạng cho nhiều người lạ dùng ở nơi công cộng, dễ gợi rủi ro bảo mật.
hotspotChỉ kết nối tạm do điện thoại hoặc thiết bị nhỏ phát ra.
guest Wi-FiLà mạng do chủ địa điểm lập riêng cho khách ghé thăm.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The client needs the guest Wi-Fi for the meeting.

Khách hàng cần wifi khách cho cuộc họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

The cafe has guest Wi-Fi at lunchtime.

Quán cà phê có wifi khách vào giờ ăn trưa.

💡 email

The guest Wi-Fi password is in the email.

Mật khẩu wifi khách nằm trong email.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

guest Wi-Fi passwordmật khẩu wifi khách
connect to guest Wi-Fikết nối wifi khách
guest Wi-Fi networkmạng wifi khách
offer guest Wi-Ficung cấp wifi khách
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1