Nghĩa · Meaning
đi ra, khởi hành
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng “head out” khi chuẩn bị rời một nơi, nghe thân mật hơn “leave” và nhấn vào hướng đi. Ở công ty: “head out for lunch”; khi học: rời thư viện sau buổi nhóm; đời thường: đi ra bến xe. Dễ lẫn với “go out”: go out thường là đi chơi; head out chỉ bắt đầu rời đi. Cụm quen thuộc: “head out the door”.
Sắc thái · Nuance
Người Việt thấy “đi ra” dễ hiểu là bước ra khỏi phòng. Head out tự nhiên, thân mật, nhấn vào việc bắt đầu rời đi tới một nơi nào đó, không trang trọng như depart hay set off.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Let's head out for lunch at noon.”
Trưa nay chúng ta đi ăn trưa nhé.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- head out→head‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- lunch at→lunch‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I have to head out after this meeting.”
Tôi phải đi sau cuộc họp này.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- have to→haftaNghe như “háp-tơ”Rút gọn
Âm /v/ gặp /t/ vô thanh phía sau nên chuyển thành /f/.
- head out→head‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Send me the file before you head out.”
Gửi cho tôi tệp trước khi bạn đi nhé.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →