head out

hed aʊt
hehd·owt2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

đi ra, khởi hành

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng “head out” khi chuẩn bị rời một nơi, nghe thân mật hơn “leave” và nhấn vào hướng đi. Ở công ty: “head out for lunch”; khi học: rời thư viện sau buổi nhóm; đời thường: đi ra bến xe. Dễ lẫn với “go out”: go out thường là đi chơi; head out chỉ bắt đầu rời đi. Cụm quen thuộc: “head out the door”.

Sắc thái · Nuance

Người Việt thấy “đi ra” dễ hiểu là bước ra khỏi phòng. Head out tự nhiên, thân mật, nhấn vào việc bắt đầu rời đi tới một nơi nào đó, không trang trọng như depart hay set off.

Phân biệt từ đồng nghĩa

leaveTừ cơ bản cho việc rời đi, phạm vi rộng và trung lập hơn.
go outThường gợi việc ra ngoài ăn uống, hẹn hò hoặc đi chơi.
departTrang trọng, hợp với chuyến bay, tàu xe hoặc lịch trình chính thức.
head outTự nhiên trong hội thoại, nhấn mạnh bắt đầu rời đi ngay hoặc sắp đi.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

Let's head out for lunch at noon.

Trưa nay chúng ta đi ăn trưa nhé.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • head outhead‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • lunch atlunch‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

I have to head out after this meeting.

Tôi phải đi sau cuộc họp này.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • have tohaftaNghe nhưháp-tơRút gọn

    Âm /v/ gặp /t/ vô thanh phía sau nên chuyển thành /f/.

  • head outhead‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Send me the file before you head out.

Gửi cho tôi tệp trước khi bạn đi nhé.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

head out nowđi ngay bây giờ
head out soonsắp rời đi
head out to workđi làm
before we head outtrước khi ta đi
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1