heal

hiːl
heel1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

(vết thương) lành, chữa lành

Cách dùng · Usage

Heal được dùng khi vết thương, cơ thể hoặc cảm xúc phục hồi theo thời gian. Ở công việc, bạn nghỉ để cổ tay heal sau chấn thương; khi học, vận động viên trong đội trường chờ đầu gối heal; đời thường, một cuộc chia tay cần thời gian để heal. Dễ nhầm với cure: cure là chữa khỏi bệnh cụ thể, heal nhấn mạnh quá trình lành lại. Cụm tự nhiên: take time to heal.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “chữa lành” dễ khiến người Việt dùng heal như “chữa bệnh” cho mọi điều trị. Heal nhấn quá trình lành lại hoặc hồi phục; bác sĩ treat, thuốc can help, cơ thể heals.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “thuốc chữa lành bệnh”, có người viết “the medicine healed my fever”. Tự nhiên hơn: “the medicine treated my fever” hoặc “my fever went away”; wounds heal.

Phân biệt từ đồng nghĩa

recoverNói người hoặc hệ thống trở lại bình thường sau bệnh, phẫu thuật hay mất mát.
cureNhấn vào chữa khỏi hẳn nguyên nhân bệnh, mang sắc thái y học.
treatLà cung cấp điều trị, không đảm bảo đã khỏi.
healTập trung vào quá trình vết thương hoặc tổn thương dần lành lại.

Câu ví dụ · Examples

💡 health

The cut on my finger is starting to heal.

Vết cắt trên ngón tay tôi đang bắt đầu lành.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • cut oncut‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • finger isfinger‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 emotions

It takes time for a broken heart to heal.

Phải mất thời gian để một trái tim tan vỡ được chữa lành.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for afor‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

Rest and clean water help wounds heal faster.

Nghỉ ngơi và nước sạch giúp vết thương lành nhanh hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Rest andrest‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • waterwaᴅerNghe nhưquo-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

heal a woundlàm lành vết thương
the cut is healingvết cắt đang lành
heal from traumahồi phục sau sang chấn
help someone healgiúp ai hồi phục
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1