hire

ˈhaɪər
HEYE·er2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

tuyển dụng, thuê

Cách dùng · Usage

Hire thường xuất hiện khi một người hoặc công ty quyết định trả tiền để ai đó làm việc. Ở công việc, a manager hires a designer; trong học tập, trường hire a tutor cho lớp phụ đạo; đời thường, bạn có thể hire a plumber sửa ống nước. Dễ nhầm với rent: rent dùng cho nhà, xe, đồ vật; hire thường cho người hoặc dịch vụ. Cụm quen thuộc: hire someone for a job.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “tuyển dụng” dễ khiến người Việt chỉ nghĩ đến nhận nhân viên chính thức. Hire còn rất tự nhiên khi thuê dịch vụ/người làm tạm thời: hire a lawyer, hire a car. Giọng trung tính, dùng trong công việc.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay viết “company recruited me to work” vì “tuyển” gợi recruit. Nếu chỉ nói được nhận vào làm, dùng “The company hired me,” hoặc bị động “I got hired,” không cần thêm “to work”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

employTrang trọng hơn, thường nói trạng thái công ty có nhân viên lâu dài.
recruitNhấn mạnh quá trình tìm và thu hút người phù hợp.
appointLà bổ nhiệm chính thức vào một chức vụ cụ thể.
hireChỉ quyết định trả tiền để ai đó làm việc, rất thực dụng và thông dụng.

Câu ví dụ · Examples

💼 work

The company hired ten new workers this month.

Công ty đã tuyển mười nhân viên mới trong tháng này.

💼 work

They hired her because of her experience.

Họ tuyển cô ấy vì kinh nghiệm của cô.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • her(h)erNghe nhươRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

  • because ofbecause‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • her(h)erNghe nhươRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We're planning to hire a new manager soon.

Chúng tôi đang dự định sớm tuyển một quản lý mới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • hire ahire‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

hire a new employeetuyển nhân viên mới
hire a contractorthuê nhà thầu
get hiredđược tuyển dụng
now hiringđang tuyển người
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1