Nghĩa · Meaning
kìm lại, ngần ngại nói ra
Cách dùng · Usage
Hold back dùng khi ai đó kìm cảm xúc, câu hỏi, ý kiến, hoặc bị một điều gì cản không thể thể hiện hết. Ở công việc, fear can hold back a new employee; khi học, shy students hold back questions; đời thường, bạn hold back tears. Dễ nhầm với hold on: hold on là chờ hoặc bám giữ, còn hold back là kiềm lại/ngăn cản. Cụm quen thuộc: don't hold back.
Sắc thái · Nuance
“Kìm lại” không chỉ là giữ bằng tay. Hold back có sắc thái cản trở sự tiến bộ hoặc cố không bộc lộ cảm xúc, thông tin; thường nghe tự nhiên trong nói chuyện và viết bán trang trọng.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “ngần ngại hỏi”, người học viết “Don’t hesitate your questions.” Hesitate không nhận tân ngữ như vậy; nói “Don’t hold back your questions” hoặc “Don’t hesitate to ask.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Don't hold back your questions.”
Đừng ngần ngại đặt câu hỏi.
“Nerves can hold back a good speaker.”
Sự hồi hộp có thể cản trở một người nói giỏi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- back a→back‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I tried not to hold back my ideas.”
Tôi đã cố không giữ lại ý tưởng của mình.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →