Nghĩa · Meaning
đưa lại gần, áp vào ~
Cách dùng · Usage
Nói khi đưa thẻ, điện thoại hay giấy tờ sát vào máy hoặc bề mặt để đọc, quét, so màu. Thường gặp ở cửa ra vào, máy thanh toán, hoặc khi so ảnh với ánh sáng.
Sắc thái · Nuance
“Đưa lại gần” chưa đủ chính xác: hold up to thường là nâng hoặc áp một vật sát vào ánh sáng, cơ thể, tường, máy đọc để xem, so, quét hay kiểm tra, không phải chỉ cầm gần chung chung.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “áp thẻ vào máy”, người học hay viết “touch your card to the reader” trong mọi ngữ cảnh. Với thẻ không tiếp xúc, tự nhiên là “Hold your card up to the reader.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Hold your badge up to the scanner until you hear the beep.”
Đưa thẻ của bạn lại gần máy quét cho đến khi nghe tiếng bíp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- badge up→badge‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- scanner until→scanner‿untilNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Hold your card up to the reader at the side door.”
Đưa thẻ của bạn lại gần đầu đọc ở cửa hông.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- card up→card‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- reader at→reader‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Hold your cup up to the machine and press start.”
Đưa cốc của bạn lại gần máy rồi nhấn nút bắt đầu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- cup up→cup‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- machine and→machine‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →