Nghĩa · Meaning
độ ẩm
Cách dùng · Usage
Humidity nói về lượng hơi nước trong không khí, thường được nhắc khi thời tiết làm người ta thấy nóng, bí hoặc dính da. Ở văn phòng, humidity cao làm giấy ẩm; khi học, phòng thí nghiệm theo dõi humidity; đời thường, tóc xù lên vì humidity. Dễ lẫn với heat: heat là độ nóng, humidity là độ ẩm khiến nóng khó chịu hơn. Cụm quen thuộc: high humidity, low humidity, humidity level.
Sắc thái · Nuance
“Độ ẩm” có thể làm người Việt nghĩ đến ẩm ướt trong nhà hoặc quần áo. Humidity thường nói về cảm giác không khí nặng, oi, dính người, nhất là thời tiết; nó là mức hơi nước trong không khí.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “trời ẩm”, người học hay viết “the weather is humidity”. Humidity là danh từ: “The humidity is high.” Nếu cần tính từ, dùng “It’s humid today”, không phải “It’s humidity today.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The humidity makes the heat feel worse.”
Độ ẩm khiến cái nóng càng khó chịu hơn.
“I wasn't ready for the high humidity there.”
Tôi không chuẩn bị sẵn sàng cho độ ẩm cao ở đó.
“High humidity can damage old books.”
Độ ẩm cao có thể làm hỏng những cuốn sách cũ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- damage old→damage‿oldNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →