Nghĩa · Meaning
giữ máy, không gác điện thoại và chờ
Cách dùng · Usage
Hold the line dùng trong điện thoại khi người kia cần chờ và không cúp máy: lễ tân chuyển máy, tổng đài kiểm tra thông tin, đồng nghiệp đi gọi người phụ trách. Trang trọng hơn hold on.
Sắc thái · Nuance
“Giữ máy” là đúng nghĩa điện thoại, nhưng hold the line nghe như lời nhân viên tổng đài hoặc tình huống khá lịch sự. Trong đời thường, stay on the line hoặc hold on cũng phổ biến hơn.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt dễ dịch “đợi máy” thành “wait the phone”: “Please wait the phone.” Wait cần for, nhưng điện thoại nói “Please hold the line” hoặc “Please stay on the line.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“During the meeting, the caller agreed to hold the line.”
Trong cuộc họp, người gọi đã đồng ý giữ máy chờ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- caller agreed→caller‿agreedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I had to hold the line while my lunch got cold.”
Tôi phải giữ máy chờ trong khi bữa trưa của tôi nguội đi.
“If the agent asks you to hold the line, wait two minutes.”
Nếu nhân viên tổng đài bảo bạn giữ máy, hãy chờ hai phút.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- agent asks→agent‿asksNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- minutes→minuᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →