hit the road

hɪt ðə roʊd
hiht·thuh·rohd3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

lên đường, đi thôi

Cách dùng · Usage

Nghe thân mật khi bạn chuẩn bị rời đi: ra về sau tiệc, bắt đầu chuyến lái xe, hoặc nhắc cả nhóm đi sớm để tránh kẹt xe. Không dùng cho văn phong trang trọng.

Sắc thái · Nuance

Không phải “đánh con đường”; hit the road là thành ngữ thân mật nghĩa là rời đi hoặc bắt đầu chuyến đi. Nó có sắc thái nói miệng, tự nhiên giữa bạn bè, nhẹ hơn “depart” và không hợp văn bản trang trọng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “lên đường đến Đà Nẵng”, người học dễ viết “hit the road to Da Nang” trong mọi ngữ cảnh. Tự nhiên hơn: “We left for Da Nang” hoặc “We hit the road early for Da Nang.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

leaveTừ cơ bản cho việc rời đi, dùng được ở hầu hết ngữ cảnh.
head outThân mật và nhẹ nhàng, nói bắt đầu đi tới nơi khác.
departTrang trọng, hợp với lịch bay, tàu hoặc sự kiện chính thức.
set offGợi bắt đầu một chuyến đi, nhất là trong văn kể hoặc hành trình dài.
hit the roadCách nói thân mật, có khí thế: bắt đầu lên đường hoặc rời đi ngay.

Câu ví dụ · Examples

🧑‍🤝‍🧑 friends

It's getting late, so I should hit the road.

Muộn rồi, nên tôi phải lên đường thôi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • gettinggeᴅingNghe nhưghe-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • latelaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 travel

Let's hit the road early to beat the traffic.

Mình lên đường sớm để tránh kẹt xe nhé.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • road earlyroad‿earlyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💼 work

Once I finish this email, I'll hit the road.

Xong email này là tôi lên đường ngay.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Once Ionce‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • this emailthis‿emailNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

let's hit the roadđi thôi nào
time to hit the roadđến lúc đi
hit the road earlylên đường sớm
before we hit the roadtrước khi đi
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1