Nghĩa · Meaning
học hành chăm chỉ, vùi đầu vào sách vở
Cách dùng · Usage
“Hit the books” là thành ngữ thân mật khi ai đó bắt đầu học nghiêm túc, nhất là trước kỳ thi. Ở công việc: nhân viên “hit the books” để ôn chứng chỉ. Khi học: sinh viên làm vậy trước finals. Đời thường: từ chối đi chơi vì phải học. Không giống “read a book”: câu này nhấn mạnh học chăm, có mục tiêu. Cụm tự nhiên: “I need to hit the books tonight.”
Sắc thái · Nuance
Nghe như “đánh sách” nếu dịch từng chữ, nhưng hit the books là thành ngữ thân mật: bắt đầu học nghiêm túc, thường trước kỳ thi. Không nói về đọc sách giải trí hay học nhẹ nhàng vài phút.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “học bài” rất rộng, người học có thể dùng “hit the books” cho mọi buổi học: “I hit the books English every day.” Đúng: “I study English every day”; dùng “hit the books” khi bắt đầu ôn nghiêm túc.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Finals are next week, so I need to hit the books.”
Tuần sau thi cuối kỳ nên tôi phải vùi đầu vào sách vở.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Finals are→finals‿areNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I can't go out tonight; I have to hit the books.”
Tối nay tôi không đi được; phải học bài.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- tonight I→tonight‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- have to→haftaNghe như “háp-tơ”Rút gọn
Âm /v/ gặp /t/ vô thanh phía sau nên chuyển thành /f/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Before the certification, she really hit the books.”
Trước kỳ thi chứng chỉ, cô ấy học hành rất chăm chỉ.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →