Nghĩa · Meaning
đi ngủ, lên giường ngủ
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ nói hit the sack khi thân mật báo mình đi ngủ vì mệt hoặc cần dậy sớm; không hợp văn trang trọng. Ở công ty sau ca muộn, sinh viên trước buổi thi, hay ở nhà sau chuyến bay dài đều tự nhiên. Dễ lẫn với go to bed, trung tính hơn, và sleep, chỉ hành động ngủ. Cụm hay gặp: I’m going to hit the sack.
Sắc thái · Nuance
Dịch từng chữ thành “đánh bao tải” sẽ sai hoàn toàn. Hit the sack là cách nói thân mật, hơi đời thường, nghĩa là đi ngủ vì mệt hoặc đã đến giờ ngủ. Không dùng trong văn phong lịch sự, trang trọng.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “đi ngủ” cho cả hành động và trạng thái, người học có thể viết “I hit the sack at 11 every night” như thói quen trung tính. Tự nhiên hơn: “I go to bed at 11”; dùng “I’m going to hit the sack” lúc chuẩn bị ngủ.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I'm exhausted — I'm going to hit the sack.”
Tôi mệt lử rồi — tôi đi ngủ đây.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- I'm exhausted→i'm‿exhaustedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- going to→gonnaNghe như “gơ-nờ”Rút gọn
Nguyên âm của "to" bị yếu đi và dính vào "going" thành một khối.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We have an early flight, so let's hit the sack now.”
Mình có chuyến bay sớm, nên đi ngủ thôi.
“After this chapter, I'm hitting the sack.”
Học xong chương này là tôi đi ngủ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- chapter I'm→chapter‿i'mNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- hitting→hiᴅingÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →