Nghĩa · Meaning
trung thực, thành thật
Sắc thái · Nuance
“Trung thực” dễ khiến người Việt chỉ nghĩ đến đạo đức, không nói dối. Honest còn dùng nhẹ trong giao tiếp để báo hiệu nói thẳng, góp ý thật lòng, hoặc lỗi vô tình, không nhất thiết là khen phẩm chất.
Phân biệt từ đồng nghĩa
truthfulNhấn mạnh lời nói đúng sự thật và không có dối trá.
honestBao gồm sự đáng tin của người, tính thật của lời nói và ý kiến thẳng thắn.
sincereChỉ cảm xúc hoặc ý định chân thành, không chỉ riêng tính đúng sai.
frankChỉ nói thẳng không vòng vo, đôi khi có thể nghe thiếu tế nhị.
Câu ví dụ · Examples
💼 work
“I'll be honest with you about the risks.”
Tôi sẽ thành thật với bạn về những rủi ro.
💡 meeting
“We need honest feedback to improve.”
Chúng tôi cần phản hồi trung thực để cải thiện.
💡 problem
“He's an honest man who never lies.”
Anh ấy là một người trung thực, không bao giờ nói dối.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
an honest answercâu trả lời thật lòng
to be honestnói thật là
honest mistakelỗi vô ý
be honest with someonethành thật với ai
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →