I'm bummed

aɪm bʌmd
eyem·buhmd2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

Buồn ghê, chán quá

Cách dùng · Usage

I'm bummed là cách nói thân mật khi bạn thất vọng hoặc buồn nhẹ: vé xem nhạc bị hủy, bạn bè không đến được, hoặc kế hoạch cuối tuần đổ bể.

Sắc thái · Nuance

“Buồn ghê” dễ làm người Việt nghĩ đến nỗi buồn khá chung hoặc nghiêm trọng. “I’m bummed” thân mật hơn, kiểu thất vọng, hụt hẫng vì kế hoạch hỏng; không dùng trong văn trang trọng hay bi kịch lớn.

Phân biệt từ đồng nghĩa

I'm disappointedTrung tính và hơi trang trọng, nói khoảng cách giữa kỳ vọng và kết quả.
I'm sadNói nỗi buồn nói chung, có thể gồm mất mát hoặc đau lòng cá nhân.
I'm upsetCó thể pha buồn, giận hoặc lo, nên nguyên nhân nghe nặng hơn.
I'm bummedNhẹ và đời thường hơn, hợp với sự thất vọng không quá nghiêm trọng.

Câu ví dụ · Examples

💬 texting

I'm bummed the concert got canceled tonight, I really wanted to go.

Buồn ghê, buổi hòa nhạc tối nay bị hủy rồi, tớ rất muốn đi mà.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • tonight Itonight‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🧑‍🤝‍🧑 friends

Honestly, I'm bummed you can't come to the party.

Nói thật, tớ buồn vì cậu không đến dự tiệc được.

💼 work

I'm bummed we lost that project to another team.

Tôi buồn vì mình để mất dự án đó vào tay đội khác.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

I'm pretty bummedmình khá hụt hẫng
bummed about itbuồn vì chuyện đó
bummed outchán nản, hụt hẫng
a little bummedhơi hụt hẫng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1