I'm pumped

aɪm pʌmpt
eyem·puhmpt2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

Háo hức quá, phấn khích ghê

Cách dùng · Usage

Câu rất thân mật để nói mình cực kỳ háo hức và tràn năng lượng. Hợp khi sắp đi xem trận đấu, chuẩn bị du lịch, nhận tin vui, hoặc mong chờ một buổi diễn.

Sắc thái · Nuance

“Háo hức” chưa diễn hết năng lượng của “I’m pumped”. Cụm này rất thân mật, nghe như đang sung, đầy động lực trước trận đấu, chuyến đi, tin vui; không phải “bơm” theo nghĩa đen.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do dịch “phấn khích cho chuyến đi”, người Việt có thể nói “I’m pumped to the trip.” Đúng là “I’m pumped for the trip,” “pumped about the news,” hoặc “pumped to start.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

I'm excitedCách nói chung nhất về sự háo hức, dùng được cả riêng tư lẫn trang trọng.
I'm thrilledNói rất vui và xúc động, hợp khi phản ứng với tin tốt.
I'm hypedGần pumped nhưng trẻ hơn, dễ có màu Internet hoặc văn hóa fan.
I'm pumpedNhấn rõ năng lượng dâng lên trước một hoạt động sắp diễn ra.

Câu ví dụ · Examples

💬 texting

I'm so pumped for the game this weekend!

Tớ háo hức trận đấu cuối tuần này lắm luôn!

🧑‍🤝‍🧑 friends

I'm pumped we're finally taking that road trip together.

Tớ phấn khích ghê, cuối cùng bọn mình cũng đi chuyến phượt đó.

💼 work

I'm pumped to start the new project on Monday.

Tôi rất háo hức bắt đầu dự án mới vào thứ Hai.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • project onproject‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

pumped for the tripháo hức cho chuyến đi
really pumpedrất phấn khích
pumped about the newsphấn khích vì tin đó
get pumpedlên tinh thần
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1