Nghĩa · Meaning
Háo hức quá, phấn khích ghê
Cách dùng · Usage
Câu rất thân mật để nói mình cực kỳ háo hức và tràn năng lượng. Hợp khi sắp đi xem trận đấu, chuẩn bị du lịch, nhận tin vui, hoặc mong chờ một buổi diễn.
Sắc thái · Nuance
“Háo hức” chưa diễn hết năng lượng của “I’m pumped”. Cụm này rất thân mật, nghe như đang sung, đầy động lực trước trận đấu, chuyến đi, tin vui; không phải “bơm” theo nghĩa đen.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do dịch “phấn khích cho chuyến đi”, người Việt có thể nói “I’m pumped to the trip.” Đúng là “I’m pumped for the trip,” “pumped about the news,” hoặc “pumped to start.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I'm so pumped for the game this weekend!”
Tớ háo hức trận đấu cuối tuần này lắm luôn!
“I'm pumped we're finally taking that road trip together.”
Tớ phấn khích ghê, cuối cùng bọn mình cũng đi chuyến phượt đó.
“I'm pumped to start the new project on Monday.”
Tôi rất háo hức bắt đầu dự án mới vào thứ Hai.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- project on→project‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →