Nghĩa · Meaning
món đồ mua theo cảm hứng, mua sắm bốc đồng
Cách dùng · Usage
Impulse buy nói về món mua bất chợt vì thấy hấp dẫn lúc đó: kẹo ở quầy tính tiền, áo đang giảm giá, đồ tập đặt online rồi ít dùng. Thường có chút hối hận.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “mua theo cảm hứng” dễ làm người Việt nghĩ đến việc mua vì thích thú nhất thời, khá trung tính. Trong tiếng Anh, impulse buy thường ngụ ý quyết định thiếu suy nghĩ, dễ hối hận, hay gặp trong ngữ cảnh tiêu dùng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The candy at the checkout line is designed to be an impulse buy.”
Kẹo ở quầy thanh toán được bày ra để khiến người ta mua theo cảm hứng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- at→/ət/Nghe như “ơt”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- line is→line‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- an impulse→an‿impulseNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“This exercise bike was a total impulse buy — I've used it twice in six months.”
Chiếc xe đạp tập này hoàn toàn là mua bốc đồng — sáu tháng tôi mới dùng có hai lần.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- This exercise→this‿exerciseNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- was a→was‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- total→ᴅotalÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- used it→used‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- twice in→twice‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“To avoid impulse buys, wait 24 hours before purchasing anything over $50.”
Để tránh mua sắm bốc đồng, hãy chờ 24 giờ trước khi mua bất cứ thứ gì trên 50 đô.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- avoid impulse→avoid‿impulseNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- purchasing anything→purchasing‿anythingNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →