impulse buy

ˈɪmpʌls baɪ
IHM·puhls·beye3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

món đồ mua theo cảm hứng, mua sắm bốc đồng

Cách dùng · Usage

Impulse buy nói về món mua bất chợt vì thấy hấp dẫn lúc đó: kẹo ở quầy tính tiền, áo đang giảm giá, đồ tập đặt online rồi ít dùng. Thường có chút hối hận.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “mua theo cảm hứng” dễ làm người Việt nghĩ đến việc mua vì thích thú nhất thời, khá trung tính. Trong tiếng Anh, impulse buy thường ngụ ý quyết định thiếu suy nghĩ, dễ hối hận, hay gặp trong ngữ cảnh tiêu dùng.

Phân biệt từ đồng nghĩa

spontaneous purchaseNói một lần mua tức hứng nhưng trung tính và ít đời thường hơn.
treatLà món tự thưởng nhỏ, sắc thái tích cực và bù đắp cho bản thân.
splurgeNhấn mạnh tiêu nhiều tiền hơn bình thường, nên mức giá là điểm quan trọng.
impulse buyCốt lõi là mua không kế hoạch vì ham muốn nhất thời, dù rẻ hay đắt.

Câu ví dụ · Examples

💡 Checkout line temptation

The candy at the checkout line is designed to be an impulse buy.

Kẹo ở quầy thanh toán được bày ra để khiến người ta mua theo cảm hứng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • at/ət/Nghe nhươtDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • line isline‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • an impulsean‿impulseNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Regretting a late-night purchase

This exercise bike was a total impulse buy — I've used it twice in six months.

Chiếc xe đạp tập này hoàn toàn là mua bốc đồng — sáu tháng tôi mới dùng có hai lần.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • This exercisethis‿exerciseNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • was awas‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • totalᴅotalÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • used itused‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • twice intwice‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Tips for avoiding unnecessary spending

To avoid impulse buys, wait 24 hours before purchasing anything over $50.

Để tránh mua sắm bốc đồng, hãy chờ 24 giờ trước khi mua bất cứ thứ gì trên 50 đô.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • avoid impulseavoid‿impulseNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • purchasing anythingpurchasing‿anythingNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

an impulse buymón mua bốc đồng
make an impulse buymua bốc đồng
avoid impulse buystránh mua bốc đồng
buy it on impulsemua vì bốc đồng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1