immunization
Nghĩa · Meaning
chủng ngừa, tạo miễn dịch
Cách dùng · Usage
Immunization thường xuất hiện trong ngữ cảnh y tế, trường học, hồ sơ trẻ em hoặc yêu cầu công việc. Người bản xứ nói immunization records, schedule, proof khi nói về giấy tờ tiêm chủng.
Sắc thái · Nuance
“Chủng ngừa” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ là mũi tiêm, nhưng immunization nhấn mạnh trạng thái được bảo vệ hoặc hồ sơ y tế sau tiêm. Từ này trang trọng, hay gặp ở trường học, bệnh viện, giấy tờ.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “đi chích ngừa”, người học viết “I need an immunization injection.” Cách tự nhiên là “I need a vaccination” hoặc trong hồ sơ: “I need proof of immunization.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Your son is behind on his immunization schedule.”
Con trai bạn đang bị trễ lịch chủng ngừa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- son is→son‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- behind on→behind‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- his→(h)isNghe như “i-zơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
- immunization→immunizaᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“My employer asked for proof of immunization.”
Chủ lao động yêu cầu bằng chứng chủng ngừa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- employer asked→employer‿askedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- proof of→proof‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- immunization→immunizaᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The nurse updated my immunization card today.”
Y tá đã cập nhật thẻ chủng ngừa của tôi hôm nay.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- nurse updated→nurse‿updatedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- immunization→immunizaᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →