I'm freaking out

aɪm ˈfriːkɪŋ aʊt
eyem·FREE·kihng·owt4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

Hoảng quá, rối trí luôn

Cách dùng · Usage

I'm freaking out là câu rất thân mật khi bạn hoảng, lo cực độ, hoặc rối trí: mất hộ chiếu, sắp thuyết trình, nhận tin xấu. Không hợp văn phong trang trọng.

Sắc thái · Nuance

“Hoảng quá” có thể nghe như mất kiểm soát hoàn toàn. “I’m freaking out” là khẩu ngữ mạnh, dùng khi lo, sợ, hoặc phấn khích quá mức; có thể phóng đại, nhưng vẫn rất không trang trọng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt hay nói “hoảng về bài thuyết trình”, người học viết “I’m freaking out for my presentation.” Cụm đúng là “I’m freaking out about my presentation” hoặc “over my presentation.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

I'm worriedCó nguyên nhân để lo và nghe tương đối bình tĩnh.
I'm nervousGắn với sự căng thẳng trước kỳ thi, phỏng vấn hay bài trình bày.
I'm panickingMạnh hơn, gợi cảm giác mất kiểm soát và có thể nghiêm trọng.
I'm freaking outMạnh hơn worried hay nervous, nhưng trong đời thường cũng hay dùng phóng đại.

Câu ví dụ · Examples

💬 texting

I'm freaking out, I can't find my passport anywhere!

Tớ hoảng quá, tìm hộ chiếu khắp nơi mà không thấy!

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • freaking outfreaking‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • passport anywherepassport‿anywhereNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🧑‍🤝‍🧑 friends

I'm freaking out about my presentation tomorrow, help me practice.

Tớ đang hoảng vì bài thuyết trình ngày mai, giúp tớ luyện với.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • freaking outfreaking‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • presentationpresenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💼 work

I'm freaking out, the demo starts in ten minutes.

Tôi hoảng quá, mười phút nữa là buổi demo bắt đầu rồi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • freaking outfreaking‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • starts instarts‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • minutesminuᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

freaking out abouthoảng vì chuyện gì
start freaking outbắt đầu hoảng
stop freaking outđừng hoảng nữa
I'm kind of freaking outmình hơi hoảng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1