in a nutshell
Nghĩa · Meaning
nói tóm lại, nói ngắn gọn
Cách dùng · Usage
In a nutshell được dùng khi muốn chốt ý thật ngắn sau khi đã có nhiều chi tiết. Ở công ty: tóm tắt kế hoạch cho sếp; khi học: nói ý chính của một bài đọc; đời thường: kể nhanh vì sao chuyến đi hỏng. Dễ nhầm với briefly: briefly chỉ nói ngắn, còn in a nutshell nhấn mạnh phần cốt lõi. Cụm quen: in a nutshell, the problem is...
Sắc thái · Nuance
“Nói tóm lại” trong tiếng Việt có thể dùng rất rộng, kể cả để kết luận dài. In a nutshell nhấn mạnh sự cô đọng cực ngắn, thường thân mật hoặc bán trang trọng, như gói ý chính trong vài câu.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do quen nói “tóm lại là”, người Việt đôi khi viết “In a nutshell is that we need money.” Sau cụm này phải có mệnh đề đầy đủ: “In a nutshell, we need money.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“In a nutshell, we need to cut costs and hire faster.”
Nói tóm lại, mình cần cắt giảm chi phí và tuyển nhanh hơn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- In a→in‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- costs and→costs‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“In a nutshell, the book is about the power of small habits.”
Nói ngắn gọn, cuốn sách nói về sức mạnh của thói quen nhỏ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- In a→in‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- book is→book‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- power of→power‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“In a nutshell, the trip was long but totally worth it.”
Nói tóm lại, chuyến đi dài nhưng rất đáng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- In a→in‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- totally→ᴅotallyÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- worth it→worth‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →