in a nutshell

ɪn ə ˈnʌtʃɛl
ihn·uh·NUH·chehl4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

nói tóm lại, nói ngắn gọn

Cách dùng · Usage

In a nutshell được dùng khi muốn chốt ý thật ngắn sau khi đã có nhiều chi tiết. Ở công ty: tóm tắt kế hoạch cho sếp; khi học: nói ý chính của một bài đọc; đời thường: kể nhanh vì sao chuyến đi hỏng. Dễ nhầm với briefly: briefly chỉ nói ngắn, còn in a nutshell nhấn mạnh phần cốt lõi. Cụm quen: in a nutshell, the problem is...

Sắc thái · Nuance

“Nói tóm lại” trong tiếng Việt có thể dùng rất rộng, kể cả để kết luận dài. In a nutshell nhấn mạnh sự cô đọng cực ngắn, thường thân mật hoặc bán trang trọng, như gói ý chính trong vài câu.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do quen nói “tóm lại là”, người Việt đôi khi viết “In a nutshell is that we need money.” Sau cụm này phải có mệnh đề đầy đủ: “In a nutshell, we need money.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

brieflyTrung tính, nghĩa là nói ngắn gọn, có thể dùng khá trang trọng.
in shortDùng để đưa ra kết luận ngắn, trực tiếp hơn in a nutshell.
to sum upDùng khi tổng kết và khép lại phần giải thích trước đó.
in a nutshellGợi việc nén câu chuyện phức tạp thành ý chính dễ hiểu.

Câu ví dụ · Examples

💼 work

In a nutshell, we need to cut costs and hire faster.

Nói tóm lại, mình cần cắt giảm chi phí và tuyển nhanh hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • In ain‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • costs andcosts‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📚 study

In a nutshell, the book is about the power of small habits.

Nói ngắn gọn, cuốn sách nói về sức mạnh của thói quen nhỏ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • In ain‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • book isbook‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • power ofpower‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🧑‍🤝‍🧑 friends

In a nutshell, the trip was long but totally worth it.

Nói tóm lại, chuyến đi dài nhưng rất đáng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • In ain‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • totallyᴅotallyÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • worth itworth‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

put it in a nutshellnói thật ngắn gọn
in a nutshellnói tóm lại
that's it in a nutshellđại ý là vậy
explain it in a nutshellgiải thích ngắn gọn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1