ingredient

ɪnˈɡriːdiənt
ihn·GREE·dee·uhnt4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

nguyên liệu, thành phần

Cách dùng · Usage

Gặp nhiều khi nói nấu ăn, mua đồ siêu thị hoặc đọc công thức: trứng, bột, rau là ingredient. Cũng có thể dùng bóng gió cho yếu tố tạo nên thành công, như trust hay timing.

Sắc thái · Nuance

“Nguyên liệu” trong tiếng Việt có thể dùng rộng cho vật liệu nấu ăn hay sản xuất. Ingredient trong tiếng Anh thường gắn với công thức, món ăn, mỹ phẩm, thuốc; trung tính, cụ thể, không mang nghĩa “tài nguyên” chung.

Phân biệt từ đồng nghĩa

materialChỉ vật liệu để làm ra thứ gì đó, nhưng với nấu ăn thì ingredient tự nhiên hơn.
ingredientChỉ thứ được cho vào món ăn hoặc sản phẩm như một phần cấu thành.
componentNghe kỹ thuật hơn, thường là bộ phận hoặc yếu tố của máy, hệ thống hay hỗn hợp.
elementChỉ yếu tố quan trọng theo nghĩa trừu tượng hơn là nguyên liệu cụ thể.

Câu ví dụ · Examples

💡 food

Fresh ingredients make the dish taste much better.

Nguyên liệu tươi khiến món ăn ngon hơn nhiều.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Fresh ingredientsfresh‿ingredientsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • betterbeᴅerNghe nhưbe-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 shopping

I bought all the ingredients for tonight's dinner.

Tôi đã mua tất cả nguyên liệu cho bữa tối nay.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • bought allbought‿allNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

Check that you have every ingredient before you start.

Hãy kiểm tra xem bạn có đủ mọi nguyên liệu trước khi bắt đầu.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

fresh ingredientsnguyên liệu tươi
ingredient listdanh sách thành phần
main ingredientthành phần chính
active ingredienthoạt chất
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1