ingredient
Nghĩa · Meaning
nguyên liệu, thành phần
Cách dùng · Usage
Gặp nhiều khi nói nấu ăn, mua đồ siêu thị hoặc đọc công thức: trứng, bột, rau là ingredient. Cũng có thể dùng bóng gió cho yếu tố tạo nên thành công, như trust hay timing.
Sắc thái · Nuance
“Nguyên liệu” trong tiếng Việt có thể dùng rộng cho vật liệu nấu ăn hay sản xuất. Ingredient trong tiếng Anh thường gắn với công thức, món ăn, mỹ phẩm, thuốc; trung tính, cụ thể, không mang nghĩa “tài nguyên” chung.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Fresh ingredients make the dish taste much better.”
Nguyên liệu tươi khiến món ăn ngon hơn nhiều.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Fresh ingredients→fresh‿ingredientsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- better→beᴅerNghe như “be-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I bought all the ingredients for tonight's dinner.”
Tôi đã mua tất cả nguyên liệu cho bữa tối nay.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- bought all→bought‿allNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Check that you have every ingredient before you start.”
Hãy kiểm tra xem bạn có đủ mọi nguyên liệu trước khi bắt đầu.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →