install

ɪnˈstɔːl
ihn·STAWL2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

cài đặt

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng install khi đưa phần mềm vào máy hoặc lắp thiết bị để nó dùng được. Ở công ty: install Zoom trước cuộc họp; khi học: install Python cho lớp lập trình; ở nhà: install a new printer. Dễ nhầm với download: download là tải tệp về, install là chạy bước cài. Cụm hay gặp: install an app, install software.

Sắc thái · Nuance

“Cài đặt” trong tiếng Việt thường gợi thao tác trên điện thoại hay máy tính. Install dùng rộng hơn: phần mềm, thiết bị, máy móc, hệ thống; sắc thái trung tính, hơi kỹ thuật, không phải “đặt vào” tạm thời.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay viết “install for my phone” vì nghĩ theo “cài cho máy”. Tiếng Anh cần tân ngữ trực tiếp hoặc giới từ on: “install the app on my phone”, không phải “install for my phone”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

set upNhấn vào việc chuẩn bị để dùng được, có thể áp dụng cho tài khoản, thiết bị hoặc hệ thống.
downloadChỉ việc tải tệp từ Internet về máy, chưa nói rằng đã cài xong.
put inThường dùng cho lắp đặt vật lý như đèn, sàn, thiết bị trong nhà.
installTừ chuẩn cho việc cài phần mềm hoặc thiết bị để nó sẵn sàng hoạt động.

Câu ví dụ · Examples

💡 technology

I need to install the app before the meeting.

Tôi cần cài đặt ứng dụng trước cuộc họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💼 work

They installed new computers in the office.

Họ đã lắp đặt máy tính mới trong văn phòng.

💡 problem

The update wouldn't install on my phone.

Bản cập nhật không chịu cài đặt trên điện thoại của tôi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • updateupdaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • wouldn't installwouldn't‿installNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

install an appcài một ứng dụng
install softwarecài phần mềm
install updatescài bản cập nhật
professionally installedđược lắp đặt chuyên nghiệp
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1