return

rɪˈtɜːrn
rih·TURRN2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

việc trả hàng, hoàn trả

Cách dùng · Usage

Return ở nghĩa mua sắm là việc trả lại món hàng cho cửa hàng hoặc trang web, thường vì sai cỡ, lỗi, không vừa ý hoặc giao nhầm. Ở công việc: bộ phận chăm sóc xử lý a return; học tập: sinh viên trả sách thuê; đời sống: bạn gửi trả áo mua online. Dễ lẫn với refund: return là hành động trả hàng, refund là tiền được hoàn. Cụm hay gặp: return policy, return label.

Sắc thái · Nuance

“Trả hàng” khiến người Việt nghĩ đến hành động đưa món đồ lại cho shop. A return là cả quy trình hoàn trả sau khi mua: nhãn gửi hàng, thời hạn, phê duyệt, hoàn tiền; rất thường gặp trong bán lẻ.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “đổi trả hàng”, người học hay viết “change return the item”. Use separate verbs: “exchange the item” for đổi, “return the item” for trả lại.

Phân biệt từ đồng nghĩa

refundNhấn vào tiền được hoàn lại hoặc quá trình hoàn tiền.
exchangeĐổi sang món khác, như kích cỡ hoặc màu khác.
send backNhấn hành động gửi món hàng quay lại, nhất là đơn mua online.
returnTừ rộng cho toàn bộ việc trả hàng lại cửa hàng hoặc gửi trả qua vận chuyển.

Câu ví dụ · Examples

💡 이메일

The website walks you through the return step by step.

Trang web hướng dẫn bạn cách trả hàng từng bước.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • websitewebsiᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • returnreᴅurnÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 회의

The return was approved by the store this morning.

Việc trả hàng đã được cửa hàng chấp thuận sáng nay.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • returnreᴅurnÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • was approvedwas‿approvedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 일상

I started a return online because the shoes didn't fit.

Tôi đã bắt đầu trả hàng trực tuyến vì đôi giày không vừa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • started astarted‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • returnreᴅurnÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

return an itemtrả lại món hàng
return policychính sách trả hàng
return labelnhãn gửi trả
return windowthời hạn trả hàng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1