jealous

ˈdʒeləs
JEH·luhs2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

ghen tị, đố kỵ

Cách dùng · Usage

jealous nói về cảm giác khó chịu vì sợ mất sự quan tâm, tình yêu hoặc vị trí của mình, và cũng có thể là ghen tị với điều người khác có. Ở công ty: jealous of a coworker’s promotion. Khi học: jealous when a friend gets praise. Đời thường: jealous when a partner flirts. Dễ nhầm với envious: envious chỉ muốn thứ người khác có. Cụm quen: get jealous of someone.

Sắc thái · Nuance

“Ghen tị” khiến nhiều người chỉ nghĩ đến đố kỵ vì thành công của người khác. “Jealous” còn rất hay nói về ghen trong tình yêu, cảm giác sợ mất sự chú ý hoặc tình cảm.

Phân biệt từ đồng nghĩa

enviousNhấn vào việc muốn có thứ người khác có, hơi văn viết hơn jealous.
possessiveRất tiêu cực, nói thái độ muốn kiểm soát người thân hoặc người yêu.
protectiveLà muốn bảo vệ, không phải cảm giác ghen tị.
jealousCó thể chỉ từ ganh tị nhẹ đến bất an trong quan hệ, tùy ngữ cảnh.

Câu ví dụ · Examples

💡 emotions

She got a little jealous when he praised her coworker.

Cô ấy hơi ghen tị khi anh khen ngợi đồng nghiệp của cô.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • got agot‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • her(h)erNghe nhươRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 relationships

Try not to be jealous of your brother's success.

Cố gắng đừng ghen tị với thành công của em trai bạn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • jealous ofjealous‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

I'm so jealous that you're going on vacation next week.

Tôi ghen tị quá vì tuần tới bạn được đi nghỉ mát.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • going ongoing‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • vacationvacaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

jealous of youghen tị với bạn
get jealoustrở nên ghen
a jealous boyfriendbạn trai hay ghen
kind of jealoushơi ghen tị
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1